WS

D. Beckham

RM 120
WS England 2.5.1975 (51) 30 182cm 74kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ D. Beckham
1
30
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 116
Sút bóng 117
Chuyền bóng 124
Rê bóng 119
Phòng thủ 103
Thể chất 114
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
120 116 119 118 120 120 119 113 114 112 108 33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119 113 114 112 108 33
Tốc độ 116
Tăng tốc 117
Dứt điểm 112
Lực sút 124
Sút xa 124
Chọn vị trí 120
Vô lê 114
Penalty 113
Chuyền ngắn 121
Tầm nhìn 126
Tạt bóng 128
Chuyền dài 126
Đá phạt 129
Sút xoáy 129
Rê bóng 120
Giữ bóng 118
Khéo léo 117
Thăng bằng 120
Phản ứng 118
Kèm người 102
Lấy bóng 105
Cắt bóng 103
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 106
Sức mạnh 109
Thể lực 123
Quyết đoán 120
Nhảy 103
Bình tĩnh 118
TM đổ người 24
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 24
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 24
3504
Chỉ số ẩn: › Kiến tạo ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Sút xoáy › Tạt bóng sớm ( AI )
Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2013 - 2013 Paris Saint-Germain
2007 - 2013 Los Angeles Galaxy
2010 - 2010 Milano FC
2009 - 2009 Milano FC
2003 - 2007 Real Madrid
1993 - 2003 Manchester United
1995 - 1995 Preston North End
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RM
D. Beckham 36 135 138 So sánh
RM
D. Beckham 32 124 128 So sánh
RM
D. Beckham 32 122 125 So sánh
RW
D. Beckham 31 123 126 So sánh
CF
D. Beckham 30 120 122 So sánh
CM
D. Beckham 30 119 123 So sánh
RM
D. Beckham 29 118 123 So sánh
RM
D. Beckham 28 115 119 So sánh
RM
D. Beckham 28 115 119 So sánh
RM
D. Beckham 28 114 119 So sánh
RM
D. Beckham 26 112 118 So sánh
RM
D. Beckham 26 111 116 So sánh
RM
D. Beckham 26 111 115 So sánh
RM
D. Beckham 26 111 113 So sánh
RM
D. Beckham 26 110 115 So sánh
RM
D. Beckham 25 108 113 So sánh
RM
D. Beckham 24 107 112 So sánh
RM
D. Beckham 23 105 106 So sánh
RM
D. Beckham 23 104 109 So sánh
CDM
D. Beckham 21 105 108 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

D. Beckham WS có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của D. Beckham WS được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, D. Beckham WS thể hiện làm tường ở mức tròn vai Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.