Decade

D. Beckham

RM 111
DC England 2.5.1975 (51) 26 182cm 74kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ D. Beckham
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 108
Sút bóng 107
Chuyền bóng 115
Rê bóng 110
Phòng thủ 97
Thể chất 106
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111 107 110 110 110 111 111 105 106 105 100 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111 105 106 105 100 26
Tốc độ 108
Tăng tốc 108
Dứt điểm 101
Lực sút 116
Sút xa 114
Chọn vị trí 112
Vô lê 105
Penalty 107
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 120
Chuyền dài 117
Đá phạt 120
Sút xoáy 120
Rê bóng 111
Giữ bóng 111
Khéo léo 108
Thăng bằng 113
Phản ứng 108
Kèm người 95
Lấy bóng 98
Cắt bóng 95
Đánh đầu 100
Xoạc bóng 101
Sức mạnh 100
Thể lực 116
Quyết đoán 114
Nhảy 97
Bình tĩnh 114
TM đổ người 17
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 15
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 17
3236
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Sút xoáy › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2013~2013 Paris Saint-Germain
2010~2010 AC Milan
2009~2009 AC Milan
2007~2013 LA Galaxy
2003~2007 Real Madrid
1995~1995 Preston North End
1993~2003 Manchester United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RM
D. Beckham 36 135 138 So sánh
RM
D. Beckham 32 124 128 So sánh
RM
D. Beckham 32 122 125 So sánh
RW
D. Beckham 31 123 126 So sánh
RM
D. Beckham 30 120 123 So sánh
CF
D. Beckham 30 120 122 So sánh
CM
D. Beckham 30 119 123 So sánh
RM
D. Beckham 29 118 123 So sánh
RM
D. Beckham 28 115 119 So sánh
RM
D. Beckham 28 115 119 So sánh
RM
D. Beckham 28 114 119 So sánh
RM
D. Beckham 26 112 118 So sánh
RM
D. Beckham 26 111 115 So sánh
RM
D. Beckham 26 111 113 So sánh
RM
D. Beckham 26 110 115 So sánh
RM
D. Beckham 25 108 113 So sánh
RM
D. Beckham 24 107 112 So sánh
RM
D. Beckham 23 105 106 So sánh
RM
D. Beckham 23 104 109 So sánh
CDM
D. Beckham 21 105 108 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của D. Beckham DC được đánh giá là ở mức tròn vai.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, D. Beckham DC thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của D. Beckham DC được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.