iprm

D. Beckham

RM 135
CM 135
IPRM England 2.5.1975 (51) 36 182cm 74kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ D. Beckham
1
36
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 132
Sút bóng 134
Chuyền bóng 140
Rê bóng 134
Phòng thủ 122
Thể chất 130
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
135 132 135 134 135 135 135 130 131 129 126 54
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
135 130 131 129 126 54
Tốc độ 133
Tăng tốc 132
Dứt điểm 131
Lực sút 140
Sút xa 140
Chọn vị trí 137
Vô lê 129
Penalty 133
Chuyền ngắn 137
Tầm nhìn 140
Tạt bóng 143
Chuyền dài 141
Đá phạt 143
Sút xoáy 143
Rê bóng 134
Giữ bóng 134
Khéo léo 133
Thăng bằng 141
Phản ứng 133
Kèm người 122
Lấy bóng 124
Cắt bóng 122
Đánh đầu 123
Xoạc bóng 124
Sức mạnh 125
Thể lực 138
Quyết đoán 139
Nhảy 121
Bình tĩnh 139
TM đổ người 45
TM bắt bóng 45
TM phát bóng 42
TM phản xạ 43
TM chọn vị trí 48
4097
Chỉ số ẩn: › › › › › › ›
✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2013 - 2013 Paris Saint-Germain
2007 - 2013 LA Galaxy
2010 - 2010 Milano FC
2009 - 2009 Milano FC
2003 - 2007 Real Madrid
1993 - 2003 Manchester United
1995 - 1995 Preston North End
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RM
D. Beckham 32 124 128 So sánh
RM
D. Beckham 32 122 125 So sánh
RW
D. Beckham 31 123 126 So sánh
RM
D. Beckham 30 120 123 So sánh
CF
D. Beckham 30 120 122 So sánh
CM
D. Beckham 30 119 123 So sánh
RM
D. Beckham 29 118 123 So sánh
RM
D. Beckham 28 115 119 So sánh
RM
D. Beckham 28 115 119 So sánh
RM
D. Beckham 28 114 119 So sánh
RM
D. Beckham 26 112 118 So sánh
RM
D. Beckham 26 111 116 So sánh
RM
D. Beckham 26 111 115 So sánh
RM
D. Beckham 26 111 113 So sánh
RM
D. Beckham 26 110 115 So sánh
RM
D. Beckham 25 108 113 So sánh
RM
D. Beckham 24 107 112 So sánh
RM
D. Beckham 23 105 106 So sánh
RM
D. Beckham 23 104 109 So sánh
CDM
D. Beckham 21 105 108 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

D. Beckham IPRM có xu hướng Chạy chỗ thông minh, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của D. Beckham IPRM được đánh giá là sút rất ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, D. Beckham IPRM thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.