European Best Stars

D. Beckham

CDM 105
RM 101
EBS England 2.5.1975 (51) 21 182cm 74kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ D. Beckham
1
21
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 92
Sút bóng 98
Chuyền bóng 105
Rê bóng 99
Phòng thủ 81
Thể chất 98
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 96 99 98 100 101 101 94 94 91 86 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 94 94 91 86 29
Tốc độ 93
Tăng tốc 91
Dứt điểm 92
Lực sút 105
Sút xa 106
Chọn vị trí 96
Vô lê 96
Penalty 111
Chuyền ngắn 101
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 113
Chuyền dài 108
Đá phạt 107
Sút xoáy 107
Rê bóng 98
Giữ bóng 105
Khéo léo 96
Thăng bằng 93
Phản ứng 100
Kèm người 83
Lấy bóng 79
Cắt bóng 87
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 70
Sức mạnh 93
Thể lực 108
Quyết đoán 103
Nhảy 81
Bình tĩnh 100
TM đổ người 20
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 23
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 18
2918
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Sút xoáy › Tạt bóng sớm ( AI ) › Lãnh đạo (Hidden)
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2013 - 2013 Paris Saint-Germain
2007 - 2013 LA Galaxy
2010 - 2010 Milano FC
2009 - 2009 Milano FC
2003 - 2007 Real Madrid
1993 - 2003 Manchester United
1995 - 1995 Preston North End
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RM
D. Beckham 36 135 138 So sánh
RM
D. Beckham 32 124 128 So sánh
RM
D. Beckham 32 122 125 So sánh
RW
D. Beckham 31 123 126 So sánh
RM
D. Beckham 30 120 123 So sánh
CF
D. Beckham 30 120 122 So sánh
CM
D. Beckham 30 119 123 So sánh
RM
D. Beckham 29 118 123 So sánh
RM
D. Beckham 28 115 119 So sánh
RM
D. Beckham 28 115 119 So sánh
RM
D. Beckham 28 114 119 So sánh
RM
D. Beckham 26 112 118 So sánh
RM
D. Beckham 26 111 116 So sánh
RM
D. Beckham 26 111 115 So sánh
RM
D. Beckham 26 111 113 So sánh
RM
D. Beckham 26 110 115 So sánh
RM
D. Beckham 25 108 113 So sánh
RM
D. Beckham 24 107 112 So sánh
RM
D. Beckham 23 105 106 So sánh
RM
D. Beckham 23 104 109 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

D. Beckham EBS có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của D. Beckham EBS được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, D. Beckham EBS thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.