Wonderboys

F. Wirtz

CAM 117
CF 116
WB Germany 3.5.2003 (23) 29 177cm 71kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Wirtz
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 116
Sút bóng 114
Chuyền bóng 116
Rê bóng 118
Phòng thủ 80
Thể chất 99
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117 111 117 116 117 117 113 100 103 98 89 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 100 103 98 89 30
Tốc độ 116
Tăng tốc 117
Dứt điểm 115
Lực sút 115
Sút xa 116
Chọn vị trí 119
Vô lê 108
Penalty 105
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 119
Tạt bóng 115
Chuyền dài 116
Đá phạt 105
Sút xoáy 114
Rê bóng 120
Giữ bóng 117
Khéo léo 120
Thăng bằng 117
Phản ứng 119
Kèm người 86
Lấy bóng 81
Cắt bóng 76
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 81
Sức mạnh 92
Thể lực 116
Quyết đoán 100
Nhảy 91
Bình tĩnh 118
TM đổ người 21
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 19
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 19
3205
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Kiến tạo ( AI ) › Sút má ngoài › Bấm bóng ( AI ) › Qua người ( AI )
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Liverpool
2020~ Bayer 04 Leverkusen
2020~2025 Bayer 04 Leverkusen
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
F. Wirtz 33 125 124 So sánh
CAM
F. Wirtz 31 120 117 So sánh
CAM
F. Wirtz 31 120 119 So sánh
CAM
F. Wirtz 30 118 116 So sánh
CAM
F. Wirtz 29 118 115 So sánh
RW
F. Wirtz 29 119 117 So sánh
CAM
F. Wirtz 29 117 116 So sánh
CAM
F. Wirtz 29 117 116 So sánh
CAM
F. Wirtz 24 109 108 So sánh
CAM
F. Wirtz 24 105 104 So sánh
CAM
F. Wirtz 22 103 102 So sánh
CAM
F. Wirtz 19 101 100 So sánh
CAM
F. Wirtz 20 100 100 So sánh
ST
F. Wirtz 17 94 90 So sánh
CAM
F. Wirtz 10 81 80 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của F. Wirtz WB được đánh giá là ở mức tròn vai.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, F. Wirtz WB thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của F. Wirtz WB được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.