20 UEFA Champions League
G. Kondogbia
CDM
83
CM
82
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
73
Sút bóng
77
Chuyền bóng
77
Rê bóng
80
Phòng thủ
80
Thể chất
92
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82
79
78
79
80
78
82
83
80
80
83
20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82
83
80
80
83
20
Tốc độ
76
Tăng tốc
71
Dứt điểm
72
Lực sút
89
Sút xa
87
Chọn vị trí
78
Vô lê
66
Penalty
48
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
68
Chuyền dài
81
Đá phạt
59
Sút xoáy
65
Rê bóng
79
Giữ bóng
82
Khéo léo
78
Thăng bằng
89
Phản ứng
84
Kèm người
79
Lấy bóng
82
Cắt bóng
83
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
97
Thể lực
90
Quyết đoán
89
Nhảy
81
Bình tĩnh
87
TM đổ người
17
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
9
2345
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2020~ |
|
| 2020~2023 |
|
| 2018~2020 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2015~2017 |
|
| 2015~2018 |
|
| 2013~2015 |
|
| 2012~2012 |
|
| 2012~2013 |
|
| 2010~2011 | RC 랑스 II |
| 2010~2012 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
G. Kondogbia | 24 | 107 | 107 |
|
|
CM
|
G. Kondogbia | 17 | 97 | 100 |
|
|
CDM
|
G. Kondogbia | 17 | 92 | 98 |
|
|
RB
|
G. Kondogbia | 16 | 96 | 98 |
|
|
CAM
|
G. Kondogbia | 15 | 91 | 91 |
|
|
CDM
|
G. Kondogbia | 14 | 85 | 88 |
|
|
ST
|
G. Kondogbia | 14 | 84 | 85 |
|
|
CAM
|
G. Kondogbia | 14 | 85 | 84 |
|
|
CDM
|
G. Kondogbia | 11 | 80 | 86 |
|
|
RM
|
G. Kondogbia | 12 | 83 | 79 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của G. Kondogbia 20UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, G. Kondogbia 20UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của G. Kondogbia 20UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
G. Kondogbia
G. Kondogbia
G. Kondogbia
G. Kondogbia
G. Kondogbia
G. Kondogbia
G. Kondogbia
G. Kondogbia
G. Kondogbia
G. Kondogbia