19 Premium Live Spring

H. Çalhanoğlu

RW 84
ST 84
19S Turkey 8.2.1994 (32) 14 178cm 76kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ H. Çalhanoğlu
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 73
Sút bóng 80
Chuyền bóng 86
Rê bóng 87
Phòng thủ 65
Thể chất 65
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83 78 83 83 84 83 83 75 76 73 67 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83 75 76 73 67 28
Tốc độ 71
Tăng tốc 76
Dứt điểm 71
Lực sút 90
Sút xa 92
Chọn vị trí 80
Vô lê 82
Penalty 77
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 85
Tạt bóng 86
Chuyền dài 85
Đá phạt 90
Sút xoáy 95
Rê bóng 89
Giữ bóng 90
Khéo léo 82
Thăng bằng 82
Phản ứng 83
Kèm người 69
Lấy bóng 63
Cắt bóng 68
Đánh đầu 61
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 60
Thể lực 78
Quyết đoán 64
Nhảy 54
Bình tĩnh 83
TM đổ người 22
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 23
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 19
2368
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Tinh tế
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2021 Lombardia FC
2017 - 2021 Milano FC
2014 - 2017 Bayer 04 Leverkusen
2013 - 2014 Hamburger SV
2012 - 2013 Karlsruher SC
2012 - 2012 Hamburger SV
2012 - 2012 Karlsruher SC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RM
H. Çalhanoğlu 32 124 125 So sánh
CAM
H. Çalhanoğlu 32 125 124 So sánh
CDM
H. Çalhanoğlu 29 117 119 So sánh
CDM
H. Çalhanoğlu 28 116 118 So sánh
RM
H. Çalhanoğlu 28 116 117 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 27 114 116 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 27 113 114 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 27 113 114 So sánh
CDM
H. Çalhanoğlu 25 111 112 So sánh
CDM
H. Çalhanoğlu 25 110 110 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 22 109 107 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 24 108 108 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 23 105 104 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 20 100 97 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 20 99 101 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 19 98 95 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 18 98 95 So sánh
LW
H. Çalhanoğlu 17 93 93 So sánh
ST
H. Çalhanoğlu 18 94 88 So sánh
CAM
H. Çalhanoğlu 17 90 84 So sánh
CAM
H. Çalhanoğlu 15 85 78 So sánh
RM
H. Çalhanoğlu 14 84 76 So sánh
CB
H. Çalhanoğlu 12 82 79 So sánh
RB
H. Çalhanoğlu 9 78 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

H. Çalhanoğlu 19S có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của H. Çalhanoğlu 19S được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, H. Çalhanoğlu 19S thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.