23 UEFA Champions League

H. Çalhanoğlu

CM 108
23UCL Turkey 8.2.1994 (32) 24 178cm 76kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ H. Çalhanoğlu
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 103
Sút bóng 103
Chuyền bóng 111
Rê bóng 106
Phòng thủ 94
Thể chất 101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 102 106 105 107 107 108 103 103 101 97 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 103 103 101 97 26
Tốc độ 108
Tăng tốc 99
Dứt điểm 98
Lực sút 111
Sút xa 108
Chọn vị trí 103
Vô lê 94
Penalty 108
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 111
Chuyền dài 111
Đá phạt 111
Sút xoáy 111
Rê bóng 105
Giữ bóng 111
Khéo léo 104
Thăng bằng 104
Phản ứng 105
Kèm người 92
Lấy bóng 99
Cắt bóng 100
Đánh đầu 85
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 98
Thể lực 108
Quyết đoán 104
Nhảy 87
Bình tĩnh 109
TM đổ người 15
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 15
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 18
3077
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Sút xoáy › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Sút má ngoài
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2021~ Inter Milan
2017~2021 AC Milan
2014~2017 Bayer 04 Leverkusen
2013~2014 Hamburg SV
2012~2012 Karlsruhe SC
2012~2013 Karlsruhe SC
2012~2014 Hamburg SV
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RM
H. Çalhanoğlu 32 124 125 So sánh
CAM
H. Çalhanoğlu 32 125 124 So sánh
CDM
H. Çalhanoğlu 29 117 119 So sánh
CDM
H. Çalhanoğlu 28 116 118 So sánh
RM
H. Çalhanoğlu 28 116 117 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 27 114 116 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 27 113 114 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 27 113 114 So sánh
CDM
H. Çalhanoğlu 25 111 112 So sánh
CDM
H. Çalhanoğlu 25 110 110 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 22 109 107 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 23 105 104 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 20 100 97 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 20 99 101 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 19 98 95 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 18 98 95 So sánh
LW
H. Çalhanoğlu 17 93 93 So sánh
ST
H. Çalhanoğlu 18 94 88 So sánh
CAM
H. Çalhanoğlu 17 90 84 So sánh
CAM
H. Çalhanoğlu 15 85 78 So sánh
RW
H. Çalhanoğlu 14 84 78 So sánh
RM
H. Çalhanoğlu 14 84 76 So sánh
CB
H. Çalhanoğlu 12 82 79 So sánh
RB
H. Çalhanoğlu 9 78 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của H. Çalhanoğlu 23UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, H. Çalhanoğlu 23UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của H. Çalhanoğlu 23UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.