25PL

H. Çalhanoğlu

CM 100
CDM 99
25PL Turkey 8.2.1994 (32) 20 178cm 69kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ H. Çalhanoğlu
1
20
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 87
Sút bóng 96
Chuyền bóng 102
Rê bóng 97
Phòng thủ 96
Thể chất 89
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 93 96 96 98 96 100 99 97 96 94 40
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100 99 97 96 94 40
Tốc độ 85
Tăng tốc 90
Dứt điểm 91
Lực sút 102
Sút xa 102
Chọn vị trí 89
Vô lê 94
Penalty 106
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 104
Tạt bóng 94
Chuyền dài 104
Đá phạt 100
Sút xoáy 103
Rê bóng 94
Giữ bóng 102
Khéo léo 98
Thăng bằng 93
Phản ứng 102
Kèm người 97
Lấy bóng 100
Cắt bóng 97
Đánh đầu 82
Xoạc bóng 96
Sức mạnh 82
Thể lực 97
Quyết đoán 98
Nhảy 89
Bình tĩnh 100
TM đổ người 33
TM bắt bóng 37
TM phát bóng 34
TM phản xạ 33
TM chọn vị trí 30
2963
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Tinh tế › Qua người ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2021~ Inter Milan
2017~2021 AC Milan
2014~2017 Bayer 04 Leverkusen
2013~2014 Hamburg SV
2012~2012 Karlsruhe SC
2012~2013 Karlsruhe SC
2012~2014 Hamburg SV
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RM
H. Çalhanoğlu 32 124 125 So sánh
CAM
H. Çalhanoğlu 32 125 124 So sánh
CDM
H. Çalhanoğlu 29 117 119 So sánh
CDM
H. Çalhanoğlu 28 116 118 So sánh
RM
H. Çalhanoğlu 28 116 117 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 27 114 116 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 27 113 114 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 27 113 114 So sánh
CDM
H. Çalhanoğlu 25 111 112 So sánh
CDM
H. Çalhanoğlu 25 110 110 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 22 109 107 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 24 108 108 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 23 105 104 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 20 99 101 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 19 98 95 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 18 98 95 So sánh
LW
H. Çalhanoğlu 17 93 93 So sánh
ST
H. Çalhanoğlu 18 94 88 So sánh
CAM
H. Çalhanoğlu 17 90 84 So sánh
CAM
H. Çalhanoğlu 15 85 78 So sánh
RW
H. Çalhanoğlu 14 84 78 So sánh
RM
H. Çalhanoğlu 14 84 76 So sánh
CB
H. Çalhanoğlu 12 82 79 So sánh
RB
H. Çalhanoğlu 9 78 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của H. Çalhanoğlu 25PL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, H. Çalhanoğlu 25PL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của H. Çalhanoğlu 25PL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.