23 Premium Live

H. Çalhanoğlu

CM 98
CDM 93
23PLA Turkey 8.2.1994 (32) 19 178cm 76kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ H. Çalhanoğlu
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 83
Sút bóng 94
Chuyền bóng 99
Rê bóng 99
Phòng thủ 85
Thể chất 81
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98 90 95 95 97 95 98 93 92 89 85 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98 93 92 89 85 39
Tốc độ 79
Tăng tốc 88
Dứt điểm 90
Lực sút 100
Sút xa 101
Chọn vị trí 89
Vô lê 89
Penalty 96
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 93
Chuyền dài 101
Đá phạt 99
Sút xoáy 99
Rê bóng 99
Giữ bóng 102
Khéo léo 97
Thăng bằng 94
Phản ứng 100
Kèm người 89
Lấy bóng 86
Cắt bóng 91
Đánh đầu 71
Xoạc bóng 81
Sức mạnh 72
Thể lực 95
Quyết đoán 91
Nhảy 80
Bình tĩnh 99
TM đổ người 32
TM bắt bóng 36
TM phát bóng 33
TM phản xạ 32
TM chọn vị trí 29
2837
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Sút má ngoài
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2021~ Inter Milan
2017~2021 AC Milan
2014~2017 Bayer 04 Leverkusen
2013~2014 Hamburg SV
2012~2012 Karlsruhe SC
2012~2013 Karlsruhe SC
2012~2014 Hamburg SV
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RM
H. Çalhanoğlu 32 124 125 So sánh
CAM
H. Çalhanoğlu 32 125 124 So sánh
CDM
H. Çalhanoğlu 29 117 119 So sánh
CDM
H. Çalhanoğlu 28 116 118 So sánh
RM
H. Çalhanoğlu 28 116 117 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 27 114 116 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 27 113 114 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 27 113 114 So sánh
CDM
H. Çalhanoğlu 25 111 112 So sánh
CDM
H. Çalhanoğlu 25 110 110 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 22 109 107 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 24 108 108 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 23 105 104 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 20 100 97 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 20 99 101 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 18 98 95 So sánh
LW
H. Çalhanoğlu 17 93 93 So sánh
ST
H. Çalhanoğlu 18 94 88 So sánh
CAM
H. Çalhanoğlu 17 90 84 So sánh
CAM
H. Çalhanoğlu 15 85 78 So sánh
RW
H. Çalhanoğlu 14 84 78 So sánh
RM
H. Çalhanoğlu 14 84 76 So sánh
CB
H. Çalhanoğlu 12 82 79 So sánh
RB
H. Çalhanoğlu 9 78 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của H. Çalhanoğlu 23PLA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, H. Çalhanoğlu 23PLA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của H. Çalhanoğlu 23PLA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.