24 Premium Live

H. Çalhanoğlu

CM 98
CDM 97
24PLA Turkey 8.2.1994 (32) 18 178cm 69kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ H. Çalhanoğlu
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 85
Sút bóng 93
Chuyền bóng 99
Rê bóng 98
Phòng thủ 92
Thể chất 90
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 92 95 95 97 95 98 97 94 93 92 38
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98 97 94 93 92 38
Tốc độ 83
Tăng tốc 88
Dứt điểm 89
Lực sút 99
Sút xa 100
Chọn vị trí 88
Vô lê 88
Penalty 103
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 92
Chuyền dài 102
Đá phạt 98
Sút xoáy 101
Rê bóng 97
Giữ bóng 101
Khéo léo 96
Thăng bằng 94
Phản ứng 99
Kèm người 94
Lấy bóng 95
Cắt bóng 95
Đánh đầu 80
Xoạc bóng 92
Sức mạnh 87
Thể lực 95
Quyết đoán 94
Nhảy 90
Bình tĩnh 98
TM đổ người 31
TM bắt bóng 35
TM phát bóng 32
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 28
2899
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Qua người ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2021~ Inter Milan
2017~2021 AC Milan
2014~2017 Bayer 04 Leverkusen
2013~2014 Hamburg SV
2012~2012 Karlsruhe SC
2012~2013 Karlsruhe SC
2012~2014 Hamburg SV
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RM
H. Çalhanoğlu 32 124 125 So sánh
CAM
H. Çalhanoğlu 32 125 124 So sánh
CDM
H. Çalhanoğlu 29 117 119 So sánh
CDM
H. Çalhanoğlu 28 116 118 So sánh
RM
H. Çalhanoğlu 28 116 117 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 27 114 116 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 27 113 114 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 27 113 114 So sánh
CDM
H. Çalhanoğlu 25 111 112 So sánh
CDM
H. Çalhanoğlu 25 110 110 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 22 109 107 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 24 108 108 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 23 105 104 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 20 100 97 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 20 99 101 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 19 98 95 So sánh
LW
H. Çalhanoğlu 17 93 93 So sánh
ST
H. Çalhanoğlu 18 94 88 So sánh
CAM
H. Çalhanoğlu 17 90 84 So sánh
CAM
H. Çalhanoğlu 15 85 78 So sánh
RW
H. Çalhanoğlu 14 84 78 So sánh
RM
H. Çalhanoğlu 14 84 76 So sánh
CB
H. Çalhanoğlu 12 82 79 So sánh
RB
H. Çalhanoğlu 9 78 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của H. Çalhanoğlu 24PLA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, H. Çalhanoğlu 24PLA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của H. Çalhanoğlu 24PLA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.