22 Premium Live

H. Çalhanoğlu

ST 94
RM 93
22PL Turkey 8.2.1994 (32) 18 178cm 76kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ H. Çalhanoğlu
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 78
Sút bóng 89
Chuyền bóng 93
Rê bóng 94
Phòng thủ 79
Thể chất 75
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 86 91 91 92 91 92 87 86 83 79 34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 87 86 83 79 34
Tốc độ 74
Tăng tốc 83
Dứt điểm 85
Lực sút 94
Sút xa 96
Chọn vị trí 89
Vô lê 84
Penalty 91
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 90
Chuyền dài 93
Đá phạt 94
Sút xoáy 94
Rê bóng 95
Giữ bóng 97
Khéo léo 92
Thăng bằng 89
Phản ứng 93
Kèm người 80
Lấy bóng 79
Cắt bóng 86
Đánh đầu 66
Xoạc bóng 75
Sức mạnh 67
Thể lực 88
Quyết đoán 83
Nhảy 59
Bình tĩnh 92
TM đổ người 27
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 28
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 24
2636
Chỉ số ẩn: › Sút và tạt má ngoài › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Tinh tế
Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2021 Lombardia FC
2017 - 2021 Milano FC
2014 - 2017 Bayer 04 Leverkusen
2013 - 2014 Hamburger SV
2012 - 2013 Karlsruher SC
2012 - 2012 Hamburger SV
2012 - 2012 Karlsruher SC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RM
H. Çalhanoğlu 32 124 125 So sánh
CAM
H. Çalhanoğlu 32 125 124 So sánh
CDM
H. Çalhanoğlu 29 117 119 So sánh
CDM
H. Çalhanoğlu 28 116 118 So sánh
RM
H. Çalhanoğlu 28 116 117 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 27 114 116 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 27 113 114 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 27 113 114 So sánh
CDM
H. Çalhanoğlu 25 111 112 So sánh
CDM
H. Çalhanoğlu 25 110 110 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 22 109 107 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 24 108 108 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 23 105 104 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 20 100 97 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 20 99 101 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 19 98 95 So sánh
CM
H. Çalhanoğlu 18 98 95 So sánh
LW
H. Çalhanoğlu 17 93 93 So sánh
CAM
H. Çalhanoğlu 17 90 84 So sánh
CAM
H. Çalhanoğlu 15 85 78 So sánh
RW
H. Çalhanoğlu 14 84 78 So sánh
RM
H. Çalhanoğlu 14 84 76 So sánh
CB
H. Çalhanoğlu 12 82 79 So sánh
RB
H. Çalhanoğlu 9 78 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

H. Çalhanoğlu 22PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của H. Çalhanoğlu 22PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, H. Çalhanoğlu 22PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.