18 Premium Live Autumn

H. Kane

LW 88
RW 87
18A England 28.7.1993 (33) 17 188cm 89kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ H. Kane
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 71
Sút bóng 88
Chuyền bóng 78
Rê bóng 80
Phòng thủ 50
Thể chất 82
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 85 81 83 82 81 78 67 66 64 62 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78 67 66 64 62 25
Tốc độ 73
Tăng tốc 69
Dứt điểm 92
Lực sút 87
Sút xa 84
Chọn vị trí 91
Vô lê 81
Penalty 89
Chuyền ngắn 80
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 75
Chuyền dài 81
Đá phạt 69
Sút xoáy 78
Rê bóng 80
Giữ bóng 83
Khéo léo 72
Thăng bằng 72
Phản ứng 89
Kèm người 58
Lấy bóng 41
Cắt bóng 40
Đánh đầu 84
Xoạc bóng 42
Sức mạnh 83
Thể lực 88
Quyết đoán 76
Nhảy 78
Bình tĩnh 88
TM đổ người 16
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 21
2293
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Lãnh đạo (Hidden) › Cá nhân
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Cá nhân

Cá nhân

Cầu thủ có xu hướng giữ bóng đột phá và dứt điểm thay vì chuyền cho đồng đội.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 FC Bayern München
2013 - 2023 Tottenham Hotspur
2013 - 2013 Leicester City
2012 - 2013 Norwich City
2012 - 2012 Tottenham Hotspur
2012 - 2012 Millwall
2011 - 2011 Tottenham Hotspur
2011 - 2011 Leyton Orient
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
H. Kane 34 126 122 So sánh
ST
H. Kane 34 126 121 So sánh
ST
H. Kane 31 121 117 So sánh
ST
H. Kane 31 120 115 So sánh
ST
H. Kane 31 120 118 So sánh
ST
H. Kane 31 120 120 So sánh
ST
H. Kane 30 117 112 So sánh
ST
H. Kane 29 116 111 So sánh
ST
H. Kane 28 114 114 So sánh
ST
H. Kane 28 112 106 So sánh
ST
H. Kane 27 111 111 So sánh
ST
H. Kane 27 110 112 So sánh
ST
H. Kane 27 110 110 So sánh
LB
H. Kane 27 111 107 So sánh
ST
H. Kane 24 105 99 So sánh
ST
H. Kane 24 104 98 So sánh
ST
H. Kane 22 102 92 So sánh
ST
H. Kane 21 101 89 So sánh
ST
H. Kane 22 100 91 So sánh
ST
H. Kane 21 99 94 So sánh
ST
H. Kane 19 97 96 So sánh
CF
H. Kane 19 98 94 So sánh
ST
H. Kane 19 96 92 So sánh
ST
H. Kane 18 96 92 So sánh
ST
H. Kane 18 94 89 So sánh
CF
H. Kane 17 98 89 So sánh
RW
H. Kane 17 94 92 So sánh
ST
H. Kane 18 91 87 So sánh
RW
H. Kane 16 92 89 So sánh
ST
H. Kane 17 88 90 So sánh
LW
H. Kane 16 92 89 So sánh
RW
H. Kane 13 82 70 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

H. Kane 18A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của H. Kane 18A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, H. Kane 18A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.