UEFA EURO 2024

H. Kane

LB 111
CF 110
EU24 England 28.7.1993 (33) 27 188cm 85kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ H. Kane
1
27
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 103
Sút bóng 111
Chuyền bóng 105
Rê bóng 103
Phòng thủ 68
Thể chất 106
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 108 105 107 106 105 102 88 86 84 82 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 88 86 84 82 26
Tốc độ 103
Tăng tốc 103
Dứt điểm 114
Lực sút 111
Sút xa 107
Chọn vị trí 113
Vô lê 111
Penalty 113
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 99
Chuyền dài 109
Đá phạt 101
Sút xoáy 107
Rê bóng 100
Giữ bóng 108
Khéo léo 100
Thăng bằng 111
Phản ứng 104
Kèm người 69
Lấy bóng 70
Cắt bóng 52
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 52
Sức mạnh 107
Thể lực 107
Quyết đoán 103
Nhảy 105
Bình tĩnh 110
TM đổ người 18
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 17
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 17
2998
Chỉ số ẩn: › Sút và tạt má ngoài › Kiến tạo ( AI ) › Chuyền dài ( AI )
Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 FC Bayern München
2013 - 2023 Tottenham Hotspur
2013 - 2013 Leicester City
2012 - 2013 Norwich City
2012 - 2012 Tottenham Hotspur
2012 - 2012 Millwall
2011 - 2011 Tottenham Hotspur
2011 - 2011 Leyton Orient
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
H. Kane 34 126 122 So sánh
ST
H. Kane 34 126 121 So sánh
ST
H. Kane 31 121 117 So sánh
ST
H. Kane 31 120 115 So sánh
ST
H. Kane 31 120 118 So sánh
ST
H. Kane 31 120 120 So sánh
ST
H. Kane 30 117 112 So sánh
ST
H. Kane 29 116 111 So sánh
ST
H. Kane 28 114 114 So sánh
ST
H. Kane 28 112 106 So sánh
ST
H. Kane 27 111 111 So sánh
ST
H. Kane 27 110 112 So sánh
ST
H. Kane 27 110 110 So sánh
ST
H. Kane 24 105 99 So sánh
ST
H. Kane 24 104 98 So sánh
ST
H. Kane 22 102 92 So sánh
ST
H. Kane 21 101 89 So sánh
ST
H. Kane 22 100 91 So sánh
ST
H. Kane 21 99 94 So sánh
ST
H. Kane 19 97 96 So sánh
CF
H. Kane 19 98 94 So sánh
ST
H. Kane 19 96 92 So sánh
ST
H. Kane 18 96 92 So sánh
ST
H. Kane 18 94 89 So sánh
CF
H. Kane 17 98 89 So sánh
RW
H. Kane 17 94 92 So sánh
ST
H. Kane 18 91 87 So sánh
RW
H. Kane 16 92 89 So sánh
ST
H. Kane 17 88 90 So sánh
LW
H. Kane 16 92 89 So sánh
LW
H. Kane 17 88 88 So sánh
RW
H. Kane 13 82 70 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

H. Kane EU24 có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của H. Kane EU24 được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, H. Kane EU24 thể hiện làm tường ở mức tròn vai Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.