18 Team Of The Year

H. Kane

ST 91
18TOTY England 28.7.1993 (33) 18 188cm 86kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ H. Kane
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 90
Sút bóng 92
Chuyền bóng 84
Rê bóng 89
Phòng thủ 59
Thể chất 87
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 91 89 90 89 88 84 74 75 73 70 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84 74 75 73 70 25
Tốc độ 90
Tăng tốc 91
Dứt điểm 96
Lực sút 91
Sút xa 90
Chọn vị trí 89
Vô lê 89
Penalty 91
Chuyền ngắn 86
Tầm nhìn 85
Tạt bóng 83
Chuyền dài 81
Đá phạt 84
Sút xoáy 91
Rê bóng 91
Giữ bóng 93
Khéo léo 81
Thăng bằng 74
Phản ứng 91
Kèm người 61
Lấy bóng 54
Cắt bóng 53
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 57
Sức mạnh 89
Thể lực 87
Quyết đoán 85
Nhảy 81
Bình tĩnh 82
TM đổ người 16
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 17
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 18
2490
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI )
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Bayern Munich
2013~2013 Leicester City
2013~2023 Tottenham Hotspur
2012~2012 Millwall
2012~2013 Norwich City
2011~ Tottenham Hotspur
2011~2011 Layton Orient
2011~2023 Tottenham Hotspur
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
H. Kane 34 126 122 So sánh
ST
H. Kane 34 126 121 So sánh
ST
H. Kane 31 121 117 So sánh
ST
H. Kane 31 120 115 So sánh
ST
H. Kane 31 120 118 So sánh
ST
H. Kane 31 120 120 So sánh
ST
H. Kane 30 117 112 So sánh
ST
H. Kane 29 116 111 So sánh
ST
H. Kane 28 114 114 So sánh
ST
H. Kane 28 112 106 So sánh
ST
H. Kane 27 111 111 So sánh
ST
H. Kane 27 110 112 So sánh
ST
H. Kane 27 110 110 So sánh
LB
H. Kane 27 111 107 So sánh
ST
H. Kane 24 105 99 So sánh
ST
H. Kane 24 104 98 So sánh
ST
H. Kane 22 102 92 So sánh
ST
H. Kane 21 101 89 So sánh
ST
H. Kane 22 100 91 So sánh
ST
H. Kane 21 99 94 So sánh
ST
H. Kane 19 97 96 So sánh
CF
H. Kane 19 98 94 So sánh
ST
H. Kane 19 96 92 So sánh
ST
H. Kane 18 96 92 So sánh
ST
H. Kane 18 94 89 So sánh
CF
H. Kane 17 98 89 So sánh
RW
H. Kane 17 94 92 So sánh
RW
H. Kane 16 92 89 So sánh
ST
H. Kane 17 88 90 So sánh
LW
H. Kane 16 92 89 So sánh
LW
H. Kane 17 88 88 So sánh
RW
H. Kane 13 82 70 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

H. Kane 18TOTY có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của H. Kane 18TOTY được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, H. Kane 18TOTY thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.