25 LIVE

H. Son

CAM 79
LM 77
25 LIVE Korea 8.7.1992 (34) 12 183cm 78kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ H. Son
1
12
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 76
Sút bóng 77
Chuyền bóng 74
Rê bóng 76
Phòng thủ 40
Thể chất 67
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
76 75 76 77 76 76 71 58 61 58 51 18
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
71 58 61 58 51 18
Tốc độ 76
Tăng tốc 78
Dứt điểm 77
Lực sút 81
Sút xa 75
Chọn vị trí 78
Vô lê 76
Penalty 69
Chuyền ngắn 76
Tầm nhìn 76
Tạt bóng 75
Chuyền dài 67
Đá phạt 68
Sút xoáy 80
Rê bóng 77
Giữ bóng 78
Khéo léo 73
Thăng bằng 68
Phản ứng 78
Kèm người 43
Lấy bóng 33
Cắt bóng 37
Đánh đầu 67
Xoạc bóng 32
Sức mạnh 64
Thể lực 80
Quyết đoán 58
Nhảy 75
Bình tĩnh 79
TM đổ người 12
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 14
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 8
2053
Chỉ số ẩn: › Đồng đội › Sút và tạt má ngoài › Sút xoáy › Lãnh đạo (Hidden)
Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 LAFC
2015 - 2025 Tottenham Hotspur
2013 - 2015 Bayer 04 Leverkusen
2010 - 2013 Hamburger SV
2009 - 2010 Hamburger SV II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
H. Son 32 122 120 So sánh
CF
H. Son 31 120 122 So sánh
ST
H. Son 31 119 117 So sánh
LW
H. Son 30 118 116 So sánh
LW
H. Son 30 118 119 So sánh
LW
H. Son 30 118 118 So sánh
LW
H. Son 30 117 116 So sánh
LW
H. Son 29 116 118 So sánh
LW
H. Son 28 114 112 So sánh
LW
H. Son 28 113 112 So sánh
LW
H. Son 28 113 114 So sánh
LW
H. Son 28 113 112 So sánh
LW
H. Son 27 111 110 So sánh
LW
H. Son 26 110 114 So sánh
LW
H. Son 25 108 109 So sánh
LM
H. Son 25 108 112 So sánh
LW
H. Son 25 107 109 So sánh
LW
H. Son 24 105 106 So sánh
LM
H. Son 24 105 109 So sánh
ST
H. Son 20 98 101 So sánh
LW
H. Son 20 98 102 So sánh
CF
H. Son 20 97 97 So sánh
LW
H. Son 19 96 99 So sánh
LW
H. Son 19 95 97 So sánh
CF
H. Son 18 95 97 So sánh
CAM
H. Son 17 92 92 So sánh
CF
H. Son 17 90 91 So sánh
CAM
H. Son 16 89 89 So sánh
LM
H. Son 16 86 89 So sánh
CF
H. Son 15 86 87 So sánh
CAM
H. Son 16 83 84 So sánh
LM
H. Son 13 79 75 So sánh
LW
H. Son 12 76 64 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

H. Son 25 LIVE có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của H. Son 25 LIVE được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, H. Son 25 LIVE thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.