18 Premium Live Autumn
K. Benzema
CDM
82
CB
82
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
77
Sút bóng
79
Chuyền bóng
77
Rê bóng
81
Phòng thủ
37
Thể chất
76
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
81
81
81
81
81
79
73
58
60
56
52
24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
73
58
60
56
52
24
Tốc độ
77
Tăng tốc
77
Dứt điểm
79
Lực sút
82
Sút xa
76
Chọn vị trí
85
Vô lê
79
Penalty
82
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
76
Chuyền dài
58
Đá phạt
74
Sút xoáy
80
Rê bóng
82
Giữ bóng
85
Khéo léo
77
Thăng bằng
64
Phản ứng
83
Kèm người
51
Lấy bóng
23
Cắt bóng
29
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
81
Thể lực
74
Quyết đoán
67
Nhảy
72
Bình tĩnh
80
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
2142
Chỉ số ẩn:
› Phá bẫy việt vị
Phá bẫy việt vị
Di chuyển khôn khéo phá bẫy việt vị
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2026 | Al Hilal |
| 2023 - 2026 | Al Ittihad |
| 2009 - 2023 | Real Madrid |
| 2004 - 2009 | Olympique Lyonnais |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
K. Benzema | 34 | 125 | 125 |
|
|
CF
|
K. Benzema | 34 | 125 | 125 |
|
|
ST
|
K. Benzema | 32 | 120 | 116 |
|
|
ST
|
K. Benzema | 31 | 119 | 116 |
|
|
CAM
|
K. Benzema | 31 | 120 | 113 |
|
|
ST
|
K. Benzema | 31 | 118 | 116 |
|
|
ST
|
K. Benzema | 30 | 116 | 113 |
|
|
CF
|
K. Benzema | 29 | 115 | 115 |
|
|
ST
|
K. Benzema | 29 | 115 | 111 |
|
|
CB
|
K. Benzema | 29 | 115 | 111 |
|
|
ST
|
K. Benzema | 29 | 115 | 110 |
|
|
CF
|
K. Benzema | 29 | 114 | 107 |
|
|
ST
|
K. Benzema | 28 | 112 | 103 |
|
|
CF
|
K. Benzema | 28 | 112 | 108 |
|
|
CF
|
K. Benzema | 28 | 112 | 106 |
|
|
CF
|
K. Benzema | 26 | 108 | 104 |
|
|
CF
|
K. Benzema | 24 | 107 | 103 |
|
|
ST
|
K. Benzema | 25 | 106 | 102 |
|
|
ST
|
K. Benzema | 23 | 106 | 107 |
|
|
ST
|
K. Benzema | 24 | 104 | 101 |
|
|
ST
|
K. Benzema | 22 | 101 | 101 |
|
|
CF
|
K. Benzema | 21 | 101 | 95 |
|
|
CF
|
K. Benzema | 21 | 99 | 102 |
|
|
ST
|
K. Benzema | 20 | 99 | 94 |
|
|
CAM
|
K. Benzema | 20 | 101 | 98 |
|
|
ST
|
K. Benzema | 20 | 98 | 92 |
|
|
ST
|
K. Benzema | 20 | 98 | 94 |
|
|
RW
|
K. Benzema | 19 | 98 | 82 |
|
|
CF
|
K. Benzema | 18 | 95 | 87 |
|
|
ST
|
K. Benzema | 19 | 95 | 88 |
|
|
ST
|
K. Benzema | 17 | 94 | 87 |
|
|
CF
|
K. Benzema | 17 | 91 | 85 |
|
|
ST
|
K. Benzema | 18 | 93 | 87 |
|
|
RW
|
K. Benzema | 16 | 92 | 85 |
|
|
CF
|
K. Benzema | 16 | 89 | 84 |
|
|
ST
|
K. Benzema | 16 | 87 | 75 |
|
|
ST
|
K. Benzema | 16 | 86 | 76 |
|
|
ST
|
K. Benzema | 14 | 83 | 80 |
|
|
ST
|
K. Benzema | 16 | 82 | 73 |
|
|
LW
|
K. Benzema | 13 | 81 | 72 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
K. Benzema 18A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của K. Benzema 18A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, K. Benzema 18A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema
K. Benzema