26 Team Of The Nominated

K. Benzema

CAM 120
RW 119
26TN France 19.12.1987 (39) 31 185cm 81kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ K. Benzema
1
31
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 111
Sút bóng 118
Chuyền bóng 113
Rê bóng 116
Phòng thủ 64
Thể chất 110
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118 118 115 117 117 115 110 91 91 87 83 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 91 91 87 83 28
Tốc độ 111
Tăng tốc 111
Dứt điểm 122
Lực sút 117
Sút xa 113
Chọn vị trí 122
Vô lê 119
Penalty 115
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 118
Tạt bóng 104
Chuyền dài 110
Đá phạt 111
Sút xoáy 118
Rê bóng 117
Giữ bóng 120
Khéo léo 108
Thăng bằng 117
Phản ứng 113
Kèm người 60
Lấy bóng 57
Cắt bóng 60
Đánh đầu 119
Xoạc bóng 51
Sức mạnh 114
Thể lực 113
Quyết đoán 98
Nhảy 111
Bình tĩnh 122
TM đổ người 17
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 19
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 19
3181
Chỉ số ẩn: › Sát thủ băng cắt › Sút và tạt má ngoài › Kiến tạo ( AI ) › Sút xoáy › Lãnh đạo (Hidden)
Sát thủ băng cắt

Sát thủ băng cắt

Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng.

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 Al Ittihad
2009 - 2023 Real Madrid
2004 - 2009 Olympique Lyonnais
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
K. Benzema 34 125 125 So sánh
CF
K. Benzema 34 125 125 So sánh
ST
K. Benzema 32 120 116 So sánh
ST
K. Benzema 31 119 116 So sánh
ST
K. Benzema 31 118 116 So sánh
ST
K. Benzema 30 116 113 So sánh
CF
K. Benzema 29 115 115 So sánh
ST
K. Benzema 29 115 111 So sánh
CB
K. Benzema 29 115 111 So sánh
ST
K. Benzema 29 115 110 So sánh
CF
K. Benzema 29 114 107 So sánh
ST
K. Benzema 28 112 103 So sánh
CF
K. Benzema 28 112 108 So sánh
CF
K. Benzema 28 112 106 So sánh
CF
K. Benzema 26 108 104 So sánh
CF
K. Benzema 24 107 103 So sánh
ST
K. Benzema 25 106 102 So sánh
ST
K. Benzema 23 106 107 So sánh
ST
K. Benzema 24 104 101 So sánh
ST
K. Benzema 22 101 101 So sánh
CF
K. Benzema 21 101 95 So sánh
CF
K. Benzema 21 99 102 So sánh
ST
K. Benzema 20 99 94 So sánh
CAM
K. Benzema 20 101 98 So sánh
ST
K. Benzema 20 98 92 So sánh
ST
K. Benzema 20 98 94 So sánh
RW
K. Benzema 19 98 82 So sánh
CF
K. Benzema 18 95 87 So sánh
ST
K. Benzema 19 95 88 So sánh
ST
K. Benzema 17 94 87 So sánh
CF
K. Benzema 17 91 85 So sánh
ST
K. Benzema 18 93 87 So sánh
RW
K. Benzema 16 92 85 So sánh
CF
K. Benzema 16 89 84 So sánh
ST
K. Benzema 16 87 75 So sánh
ST
K. Benzema 16 86 76 So sánh
ST
K. Benzema 14 83 80 So sánh
ST
K. Benzema 16 82 73 So sánh
CDM
K. Benzema 13 82 74 So sánh
LW
K. Benzema 13 81 72 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

K. Benzema 26TN có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của K. Benzema 26TN được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, K. Benzema 26TN thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.