Decade

K. Benzema

CF 112
ST 112
DC France 19.12.1987 (39) 28 185cm 81kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ K. Benzema
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 106
Sút bóng 113
Chuyền bóng 109
Rê bóng 113
Phòng thủ 67
Thể chất 105
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112 112 111 112 112 110 106 89 89 85 82 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 89 89 85 82 27
Tốc độ 107
Tăng tốc 106
Dứt điểm 118
Lực sút 110
Sút xa 107
Chọn vị trí 115
Vô lê 115
Penalty 117
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 98
Chuyền dài 110
Đá phạt 103
Sút xoáy 115
Rê bóng 115
Giữ bóng 113
Khéo léo 106
Thăng bằng 114
Phản ứng 109
Kèm người 72
Lấy bóng 58
Cắt bóng 56
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 53
Sức mạnh 109
Thể lực 108
Quyết đoán 93
Nhảy 109
Bình tĩnh 117
TM đổ người 18
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 18
3083
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Kiến tạo ( AI ) › Qua người ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Al Ritihad
2009~ Real Madrid
2009~2023 Real Madrid
2005~2009 Olympique Lyon
2004~2009 Olympique Lyon
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
K. Benzema 34 125 125 So sánh
CF
K. Benzema 34 125 125 So sánh
ST
K. Benzema 32 120 116 So sánh
ST
K. Benzema 31 119 116 So sánh
CAM
K. Benzema 31 120 113 So sánh
ST
K. Benzema 31 118 116 So sánh
ST
K. Benzema 30 116 113 So sánh
CF
K. Benzema 29 115 115 So sánh
ST
K. Benzema 29 115 111 So sánh
CB
K. Benzema 29 115 111 So sánh
ST
K. Benzema 29 115 110 So sánh
CF
K. Benzema 29 114 107 So sánh
ST
K. Benzema 28 112 103 So sánh
CF
K. Benzema 28 112 106 So sánh
CF
K. Benzema 26 108 104 So sánh
CF
K. Benzema 24 107 103 So sánh
ST
K. Benzema 25 106 102 So sánh
ST
K. Benzema 23 106 107 So sánh
ST
K. Benzema 24 104 101 So sánh
ST
K. Benzema 22 101 101 So sánh
CF
K. Benzema 21 101 95 So sánh
CF
K. Benzema 21 99 102 So sánh
ST
K. Benzema 20 99 94 So sánh
CAM
K. Benzema 20 101 98 So sánh
ST
K. Benzema 20 98 92 So sánh
ST
K. Benzema 20 98 94 So sánh
RW
K. Benzema 19 98 82 So sánh
CF
K. Benzema 18 95 87 So sánh
ST
K. Benzema 19 95 88 So sánh
ST
K. Benzema 17 94 87 So sánh
CF
K. Benzema 17 91 85 So sánh
ST
K. Benzema 18 93 87 So sánh
RW
K. Benzema 16 92 85 So sánh
CF
K. Benzema 16 89 84 So sánh
ST
K. Benzema 16 87 75 So sánh
ST
K. Benzema 16 86 76 So sánh
ST
K. Benzema 14 83 80 So sánh
ST
K. Benzema 16 82 73 So sánh
CDM
K. Benzema 13 82 74 So sánh
LW
K. Benzema 13 81 72 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

K. Benzema DC có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của K. Benzema DC được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, K. Benzema DC thể hiện làm tường ở mức tròn vai Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.