Last Dance

K. Benzema

CB 115
CF 115
LD France 19.12.1987 (39) 29 185cm 81kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ K. Benzema
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 109
Sút bóng 117
Chuyền bóng 111
Rê bóng 115
Phòng thủ 69
Thể chất 108
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115 115 113 115 115 113 109 92 91 88 84 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109 92 91 88 84 30
Tốc độ 110
Tăng tốc 109
Dứt điểm 120
Lực sút 115
Sút xa 111
Chọn vị trí 118
Vô lê 119
Penalty 120
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 118
Tạt bóng 99
Chuyền dài 114
Đá phạt 106
Sút xoáy 118
Rê bóng 117
Giữ bóng 117
Khéo léo 109
Thăng bằng 117
Phản ứng 111
Kèm người 75
Lấy bóng 60
Cắt bóng 58
Đánh đầu 118
Xoạc bóng 55
Sức mạnh 111
Thể lực 111
Quyết đoán 96
Nhảy 112
Bình tĩnh 120
TM đổ người 21
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 21
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 21
3182
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Sút xoáy
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2026 Al Hilal
2023 - 2026 Al Ittihad
2009 - 2023 Real Madrid
2004 - 2009 Olympique Lyonnais
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
K. Benzema 34 125 125 So sánh
CF
K. Benzema 34 125 125 So sánh
ST
K. Benzema 32 120 116 So sánh
ST
K. Benzema 31 119 116 So sánh
CAM
K. Benzema 31 120 113 So sánh
ST
K. Benzema 31 118 116 So sánh
ST
K. Benzema 30 116 113 So sánh
CF
K. Benzema 29 115 115 So sánh
ST
K. Benzema 29 115 111 So sánh
ST
K. Benzema 29 115 110 So sánh
CF
K. Benzema 29 114 107 So sánh
ST
K. Benzema 28 112 103 So sánh
CF
K. Benzema 28 112 108 So sánh
CF
K. Benzema 28 112 106 So sánh
CF
K. Benzema 26 108 104 So sánh
CF
K. Benzema 24 107 103 So sánh
ST
K. Benzema 25 106 102 So sánh
ST
K. Benzema 23 106 107 So sánh
ST
K. Benzema 24 104 101 So sánh
ST
K. Benzema 22 101 101 So sánh
CF
K. Benzema 21 101 95 So sánh
CF
K. Benzema 21 99 102 So sánh
ST
K. Benzema 20 99 94 So sánh
CAM
K. Benzema 20 101 98 So sánh
ST
K. Benzema 20 98 92 So sánh
ST
K. Benzema 20 98 94 So sánh
RW
K. Benzema 19 98 82 So sánh
CF
K. Benzema 18 95 87 So sánh
ST
K. Benzema 19 95 88 So sánh
ST
K. Benzema 17 94 87 So sánh
CF
K. Benzema 17 91 85 So sánh
ST
K. Benzema 18 93 87 So sánh
RW
K. Benzema 16 92 85 So sánh
CF
K. Benzema 16 89 84 So sánh
ST
K. Benzema 16 87 75 So sánh
ST
K. Benzema 16 86 76 So sánh
ST
K. Benzema 14 83 80 So sánh
ST
K. Benzema 16 82 73 So sánh
CDM
K. Benzema 13 82 74 So sánh
LW
K. Benzema 13 81 72 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

K. Benzema LD có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của K. Benzema LD được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, K. Benzema LD thể hiện làm tường ở mức tròn vai Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.