Champions of Europe

K. Benzema

ST 116
CU France 19.12.1987 (39) 30 185cm 81kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ K. Benzema
1
30
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 111
Sút bóng 117
Chuyền bóng 112
Rê bóng 116
Phòng thủ 71
Thể chất 110
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116 116 114 116 116 114 110 94 93 90 87 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 94 93 90 87 30
Tốc độ 111
Tăng tốc 113
Dứt điểm 120
Lực sút 116
Sút xa 113
Chọn vị trí 119
Vô lê 116
Penalty 118
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 101
Chuyền dài 112
Đá phạt 104
Sút xoáy 116
Rê bóng 116
Giữ bóng 118
Khéo léo 111
Thăng bằng 119
Phản ứng 112
Kèm người 72
Lấy bóng 67
Cắt bóng 64
Đánh đầu 117
Xoạc bóng 55
Sức mạnh 114
Thể lực 113
Quyết đoán 99
Nhảy 110
Bình tĩnh 118
TM đổ người 23
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 18
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 18
3198
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Kiến tạo ( AI ) › Đánh đầu mạnh › Sút má ngoài › Nỗ lực đến cùng
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Al Ritihad
2009~ Real Madrid
2009~2023 Real Madrid
2005~2009 Olympique Lyon
2004~2009 Olympique Lyon
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
K. Benzema 34 125 125 So sánh
CF
K. Benzema 34 125 125 So sánh
ST
K. Benzema 32 120 116 So sánh
ST
K. Benzema 31 119 116 So sánh
CAM
K. Benzema 31 120 113 So sánh
ST
K. Benzema 31 118 116 So sánh
CF
K. Benzema 29 115 115 So sánh
ST
K. Benzema 29 115 111 So sánh
CB
K. Benzema 29 115 111 So sánh
ST
K. Benzema 29 115 110 So sánh
CF
K. Benzema 29 114 107 So sánh
ST
K. Benzema 28 112 103 So sánh
CF
K. Benzema 28 112 108 So sánh
CF
K. Benzema 28 112 106 So sánh
CF
K. Benzema 26 108 104 So sánh
CF
K. Benzema 24 107 103 So sánh
ST
K. Benzema 25 106 102 So sánh
ST
K. Benzema 23 106 107 So sánh
ST
K. Benzema 24 104 101 So sánh
ST
K. Benzema 22 101 101 So sánh
CF
K. Benzema 21 101 95 So sánh
CF
K. Benzema 21 99 102 So sánh
ST
K. Benzema 20 99 94 So sánh
CAM
K. Benzema 20 101 98 So sánh
ST
K. Benzema 20 98 92 So sánh
ST
K. Benzema 20 98 94 So sánh
RW
K. Benzema 19 98 82 So sánh
CF
K. Benzema 18 95 87 So sánh
ST
K. Benzema 19 95 88 So sánh
ST
K. Benzema 17 94 87 So sánh
CF
K. Benzema 17 91 85 So sánh
ST
K. Benzema 18 93 87 So sánh
RW
K. Benzema 16 92 85 So sánh
CF
K. Benzema 16 89 84 So sánh
ST
K. Benzema 16 87 75 So sánh
ST
K. Benzema 16 86 76 So sánh
ST
K. Benzema 14 83 80 So sánh
ST
K. Benzema 16 82 73 So sánh
CDM
K. Benzema 13 82 74 So sánh
LW
K. Benzema 13 81 72 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

K. Benzema CU có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của K. Benzema CU được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, K. Benzema CU thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.