25TS

K. Benzema

ST 118
25TS France 19.12.1987 (39) 31 185cm 81kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ K. Benzema
1
31
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 110
Sút bóng 119
Chuyền bóng 114
Rê bóng 117
Phòng thủ 68
Thể chất 111
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118 118 116 118 118 115 112 94 94 90 86 32
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112 94 94 90 86 32
Tốc độ 110
Tăng tốc 110
Dứt điểm 122
Lực sút 118
Sút xa 116
Chọn vị trí 123
Vô lê 121
Penalty 118
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 119
Tạt bóng 102
Chuyền dài 113
Đá phạt 113
Sút xoáy 119
Rê bóng 118
Giữ bóng 121
Khéo léo 110
Thăng bằng 118
Phản ứng 114
Kèm người 63
Lấy bóng 63
Cắt bóng 65
Đánh đầu 119
Xoạc bóng 59
Sức mạnh 113
Thể lực 116
Quyết đoán 100
Nhảy 112
Bình tĩnh 123
TM đổ người 21
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 25
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 24
3253
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Sút má ngoài › Kiến tạo ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Al Ritihad
2009~ Real Madrid
2009~2023 Real Madrid
2005~2009 Olympique Lyon
2004~2009 Olympique Lyon
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
K. Benzema 34 125 125 So sánh
CF
K. Benzema 34 125 125 So sánh
ST
K. Benzema 32 120 116 So sánh
ST
K. Benzema 31 119 116 So sánh
CAM
K. Benzema 31 120 113 So sánh
ST
K. Benzema 30 116 113 So sánh
CF
K. Benzema 29 115 115 So sánh
ST
K. Benzema 29 115 111 So sánh
CB
K. Benzema 29 115 111 So sánh
ST
K. Benzema 29 115 110 So sánh
CF
K. Benzema 29 114 107 So sánh
ST
K. Benzema 28 112 103 So sánh
CF
K. Benzema 28 112 108 So sánh
CF
K. Benzema 28 112 106 So sánh
CF
K. Benzema 26 108 104 So sánh
CF
K. Benzema 24 107 103 So sánh
ST
K. Benzema 25 106 102 So sánh
ST
K. Benzema 23 106 107 So sánh
ST
K. Benzema 24 104 101 So sánh
ST
K. Benzema 22 101 101 So sánh
CF
K. Benzema 21 101 95 So sánh
CF
K. Benzema 21 99 102 So sánh
ST
K. Benzema 20 99 94 So sánh
CAM
K. Benzema 20 101 98 So sánh
ST
K. Benzema 20 98 92 So sánh
ST
K. Benzema 20 98 94 So sánh
RW
K. Benzema 19 98 82 So sánh
CF
K. Benzema 18 95 87 So sánh
ST
K. Benzema 19 95 88 So sánh
ST
K. Benzema 17 94 87 So sánh
CF
K. Benzema 17 91 85 So sánh
ST
K. Benzema 18 93 87 So sánh
RW
K. Benzema 16 92 85 So sánh
CF
K. Benzema 16 89 84 So sánh
ST
K. Benzema 16 87 75 So sánh
ST
K. Benzema 16 86 76 So sánh
ST
K. Benzema 14 83 80 So sánh
ST
K. Benzema 16 82 73 So sánh
CDM
K. Benzema 13 82 74 So sánh
LW
K. Benzema 13 81 72 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

K. Benzema 25TS có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của K. Benzema 25TS được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, K. Benzema 25TS thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.