Untouchable Champions

K. Benzema

CM 125
CF 125
UC France 19.12.1987 (39) 34 185cm 81kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ K. Benzema
1
34
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 119
Sút bóng 127
Chuyền bóng 121
Rê bóng 125
Phòng thủ 79
Thể chất 119
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
125 125 123 125 125 123 119 102 102 98 95 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119 102 102 98 95 39
Tốc độ 119
Tăng tốc 119
Dứt điểm 130
Lực sút 126
Sút xa 124
Chọn vị trí 128
Vô lê 130
Penalty 129
Chuyền ngắn 126
Tầm nhìn 128
Tạt bóng 108
Chuyền dài 121
Đá phạt 115
Sút xoáy 128
Rê bóng 127
Giữ bóng 125
Khéo léo 119
Thăng bằng 126
Phản ứng 123
Kèm người 81
Lấy bóng 73
Cắt bóng 68
Đánh đầu 127
Xoạc bóng 68
Sức mạnh 121
Thể lực 125
Quyết đoán 106
Nhảy 123
Bình tĩnh 128
TM đổ người 30
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 28
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 30
3518
Chỉ số ẩn: › Chuyên gia vô lê › Sút và tạt má ngoài › Đánh đầu mạnh › Kiến tạo ( AI ) › Sút xoáy
Chuyên gia vô lê

Chuyên gia vô lê

Thường xuyên tung ra các cú vô lê với tư thế ngả người móc bóng

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2026 Al Hilal
2023 - 2026 Al Ittihad
2009 - 2023 Real Madrid
2004 - 2009 Olympique Lyonnais
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
K. Benzema 34 125 125 So sánh
ST
K. Benzema 32 120 116 So sánh
ST
K. Benzema 31 119 116 So sánh
CAM
K. Benzema 31 120 113 So sánh
ST
K. Benzema 31 118 116 So sánh
ST
K. Benzema 30 116 113 So sánh
CF
K. Benzema 29 115 115 So sánh
ST
K. Benzema 29 115 111 So sánh
CB
K. Benzema 29 115 111 So sánh
ST
K. Benzema 29 115 110 So sánh
CF
K. Benzema 29 114 107 So sánh
ST
K. Benzema 28 112 103 So sánh
CF
K. Benzema 28 112 108 So sánh
CF
K. Benzema 28 112 106 So sánh
CF
K. Benzema 26 108 104 So sánh
CF
K. Benzema 24 107 103 So sánh
ST
K. Benzema 25 106 102 So sánh
ST
K. Benzema 23 106 107 So sánh
ST
K. Benzema 24 104 101 So sánh
ST
K. Benzema 22 101 101 So sánh
CF
K. Benzema 21 101 95 So sánh
CF
K. Benzema 21 99 102 So sánh
ST
K. Benzema 20 99 94 So sánh
CAM
K. Benzema 20 101 98 So sánh
ST
K. Benzema 20 98 92 So sánh
ST
K. Benzema 20 98 94 So sánh
RW
K. Benzema 19 98 82 So sánh
CF
K. Benzema 18 95 87 So sánh
ST
K. Benzema 19 95 88 So sánh
ST
K. Benzema 17 94 87 So sánh
CF
K. Benzema 17 91 85 So sánh
ST
K. Benzema 18 93 87 So sánh
RW
K. Benzema 16 92 85 So sánh
CF
K. Benzema 16 89 84 So sánh
ST
K. Benzema 16 87 75 So sánh
ST
K. Benzema 16 86 76 So sánh
ST
K. Benzema 14 83 80 So sánh
ST
K. Benzema 16 82 73 So sánh
CDM
K. Benzema 13 82 74 So sánh
LW
K. Benzema 13 81 72 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

K. Benzema UC có xu hướng Chạy chỗ thông minh, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của K. Benzema UC được đánh giá là sút rất ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, K. Benzema UC thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.