18 Premium Live Spring
K. Schmeichel
GK
81
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
82
Sút bóng
78
Chuyền bóng
81
Rê bóng
88
Phòng thủ
61
Thể chất
80
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
81
37
40
40
44
42
44
41
37
37
35
81
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
44
41
37
37
35
81
Tốc độ
63
Tăng tốc
59
Dứt điểm
20
Lực sút
42
Sút xa
22
Chọn vị trí
21
Vô lê
23
Penalty
33
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
26
Chuyền dài
50
Đá phạt
23
Sút xoáy
21
Rê bóng
20
Giữ bóng
45
Khéo léo
65
Thăng bằng
51
Phản ứng
82
Kèm người
22
Lấy bóng
22
Cắt bóng
27
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
66
Thể lực
40
Quyết đoán
41
Nhảy
63
Bình tĩnh
69
TM đổ người
82
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
81
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
80
1581
Chỉ số ẩn:
› TM lên khi phạt góc
TM lên khi phạt góc
TM có thể tham gia tấn công khi có phạt góc
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024 | Celtic |
| 2023 - 2024 | RSC Anderlecht |
| 2022 - 2023 | OGC Nice |
| 2011 - 2022 | Leicester City |
| 2010 - 2011 | Leeds United |
| 2009 - 2010 | Notts County |
| 2008 - 2009 | Manchester City |
| 2008 - 2008 | Coventry City |
| 2008 - 2008 | Manchester City |
| 2007 - 2008 | Cardiff City |
| 2007 - 2007 | Manchester City |
| 2007 - 2007 | Falkirk |
| 2006 - 2007 | Manchester City |
| 2006 - 2006 | Bury |
| 2006 - 2006 | Darlington FC |
| 2003 - 2005 | Manchester City |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
K. Schmeichel | 22 | 109 | 53 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 22 | 109 | 57 |
|
|
LW
|
K. Schmeichel | 20 | 110 | 61 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 19 | 102 | 37 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 19 | 102 | 39 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 18 | 101 | 38 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 17 | 96 | 37 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 16 | 94 | 46 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 15 | 92 | 41 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 14 | 92 | 50 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 14 | 89 | 46 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 13 | 88 | 37 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 13 | 86 | 44 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 13 | 85 | 43 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 11 | 83 | 38 |
|
|
CAM
|
K. Schmeichel | 12 | 85 | 42 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 5 | 72 | 30 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
K. Schmeichel 18s có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của K. Schmeichel 18s được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, K. Schmeichel 18s thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel