18 Premium Live Spring

K. Schmeichel

GK 81
18s Denmark 5.11.1986 (40) 11 189cm 89kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ K. Schmeichel
1
11
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 82
Sút bóng 78
Chuyền bóng 81
Rê bóng 88
Phòng thủ 61
Thể chất 80
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
81 37 40 40 44 42 44 41 37 37 35 81
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
44 41 37 37 35 81
Tốc độ 63
Tăng tốc 59
Dứt điểm 20
Lực sút 42
Sút xa 22
Chọn vị trí 21
Vô lê 23
Penalty 33
Chuyền ngắn 49
Tầm nhìn 62
Tạt bóng 26
Chuyền dài 50
Đá phạt 23
Sút xoáy 21
Rê bóng 20
Giữ bóng 45
Khéo léo 65
Thăng bằng 51
Phản ứng 82
Kèm người 22
Lấy bóng 22
Cắt bóng 27
Đánh đầu 24
Xoạc bóng 21
Sức mạnh 66
Thể lực 40
Quyết đoán 41
Nhảy 63
Bình tĩnh 69
TM đổ người 82
TM bắt bóng 78
TM phát bóng 81
TM phản xạ 88
TM chọn vị trí 80
1581
Chỉ số ẩn: › TM lên khi phạt góc
TM lên khi phạt góc

TM lên khi phạt góc

TM có thể tham gia tấn công khi có phạt góc

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 Celtic
2023 - 2024 RSC Anderlecht
2022 - 2023 OGC Nice
2011 - 2022 Leicester City
2010 - 2011 Leeds United
2009 - 2010 Notts County
2008 - 2009 Manchester City
2008 - 2008 Coventry City
2008 - 2008 Manchester City
2007 - 2008 Cardiff City
2007 - 2007 Manchester City
2007 - 2007 Falkirk
2006 - 2007 Manchester City
2006 - 2006 Bury
2006 - 2006 Darlington FC
2003 - 2005 Manchester City
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
K. Schmeichel 22 109 53 So sánh
GK
K. Schmeichel 22 109 57 So sánh
LW
K. Schmeichel 20 110 61 So sánh
GK
K. Schmeichel 19 102 37 So sánh
GK
K. Schmeichel 19 102 39 So sánh
GK
K. Schmeichel 18 101 38 So sánh
GK
K. Schmeichel 17 96 37 So sánh
GK
K. Schmeichel 16 94 46 So sánh
GK
K. Schmeichel 15 92 41 So sánh
GK
K. Schmeichel 14 92 50 So sánh
GK
K. Schmeichel 14 89 46 So sánh
GK
K. Schmeichel 13 88 37 So sánh
GK
K. Schmeichel 13 86 44 So sánh
GK
K. Schmeichel 13 85 43 So sánh
GK
K. Schmeichel 11 83 38 So sánh
CAM
K. Schmeichel 12 85 42 So sánh
GK
K. Schmeichel 5 72 30 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

K. Schmeichel 18s có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của K. Schmeichel 18s được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, K. Schmeichel 18s thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.