Decade
K. Schmeichel
GK
109
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
76
TM Đổ người
109
TM Bắt bóng
110
TM Phát bóng
99
TM Phản xạ
111
TM Chọn vị trí
111
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109
52
53
54
56
55
55
53
49
49
50
109
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
55
53
49
49
50
109
Tốc độ
77
Tăng tốc
75
Dứt điểm
28
Lực sút
53
Sút xa
31
Chọn vị trí
48
Vô lê
28
Penalty
35
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
39
Chuyền dài
59
Đá phạt
33
Sút xoáy
33
Rê bóng
26
Giữ bóng
63
Khéo léo
94
Thăng bằng
82
Phản ứng
109
Kèm người
33
Lấy bóng
29
Cắt bóng
33
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
85
Thể lực
53
Quyết đoán
88
Nhảy
97
Bình tĩnh
83
TM đổ người
109
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
99
TM phản xạ
111
TM chọn vị trí
111
2141
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2023~ |
|
| 2023~2024 |
|
| 2022~ |
|
| 2022~2023 |
|
| 2011~ |
|
| 2011~2022 |
|
| 2010~2011 |
|
| 2009~2010 |
|
| 2008~2008 |
|
| 2008~2009 |
|
| 2007~2007 |
|
| 2007~2008 |
|
| 2006~2006 | 달링턴 FC |
| 2006~2007 |
|
| 2005~2005 | 달링턴 |
| 2004~2009 |
|
| 2003~2005 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
K. Schmeichel | 22 | 109 | 57 |
|
|
LW
|
K. Schmeichel | 20 | 110 | 61 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 19 | 102 | 37 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 19 | 102 | 39 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 18 | 101 | 38 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 17 | 96 | 37 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 16 | 94 | 46 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 15 | 92 | 41 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 14 | 92 | 50 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 14 | 89 | 46 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 13 | 88 | 37 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 13 | 86 | 44 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 13 | 85 | 43 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 11 | 83 | 38 |
|
|
CAM
|
K. Schmeichel | 12 | 85 | 42 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 11 | 81 | 40 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 5 | 72 | 30 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Thực tế sử dụng cho thấy K. Schmeichel DC có khả năng bắt bóng ở mức ở mức tròn vai. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu
Phản xạ của K. Schmeichel DC được đánh giá là phản xạ kém, chậm chạp. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.
Khả năng chọn vị trí của K. Schmeichel DC được nhận xét là ở mức tròn vai. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel