19 Premium Live Spring

K. Schmeichel

GK 85
LW 83
19S Denmark 5.11.1986 (40) 13 189cm 89kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ K. Schmeichel
1
13
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 85
Sút bóng 81
Chuyền bóng 85
Rê bóng 91
Phòng thủ 64
Thể chất 83
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 40 43 43 47 45 47 44 40 40 38 85
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
47 44 40 40 38 85
Tốc độ 66
Tăng tốc 62
Dứt điểm 23
Lực sút 45
Sút xa 25
Chọn vị trí 24
Vô lê 26
Penalty 36
Chuyền ngắn 52
Tầm nhìn 65
Tạt bóng 29
Chuyền dài 53
Đá phạt 26
Sút xoáy 24
Rê bóng 23
Giữ bóng 48
Khéo léo 68
Thăng bằng 54
Phản ứng 85
Kèm người 25
Lấy bóng 25
Cắt bóng 30
Đánh đầu 27
Xoạc bóng 24
Sức mạnh 69
Thể lực 43
Quyết đoán 44
Nhảy 66
Bình tĩnh 72
TM đổ người 85
TM bắt bóng 81
TM phát bóng 85
TM phản xạ 91
TM chọn vị trí 83
1684
Chỉ số ẩn: › TM lên khi phạt góc › Lãnh đạo (Hidden)
TM lên khi phạt góc

TM lên khi phạt góc

TM có thể tham gia tấn công khi có phạt góc

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 Celtic
2023 - 2024 RSC Anderlecht
2022 - 2023 OGC Nice
2011 - 2022 Leicester City
2010 - 2011 Leeds United
2009 - 2010 Notts County
2008 - 2009 Manchester City
2008 - 2008 Coventry City
2008 - 2008 Manchester City
2007 - 2008 Cardiff City
2007 - 2007 Manchester City
2007 - 2007 Falkirk
2006 - 2007 Manchester City
2006 - 2006 Bury
2006 - 2006 Darlington FC
2003 - 2005 Manchester City
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
K. Schmeichel 22 109 53 So sánh
GK
K. Schmeichel 22 109 57 So sánh
LW
K. Schmeichel 20 110 61 So sánh
GK
K. Schmeichel 19 102 37 So sánh
GK
K. Schmeichel 19 102 39 So sánh
GK
K. Schmeichel 18 101 38 So sánh
GK
K. Schmeichel 17 96 37 So sánh
GK
K. Schmeichel 16 94 46 So sánh
GK
K. Schmeichel 15 92 41 So sánh
GK
K. Schmeichel 14 92 50 So sánh
GK
K. Schmeichel 14 89 46 So sánh
GK
K. Schmeichel 13 88 37 So sánh
GK
K. Schmeichel 13 86 44 So sánh
GK
K. Schmeichel 11 83 38 So sánh
CAM
K. Schmeichel 12 85 42 So sánh
GK
K. Schmeichel 11 81 40 So sánh
GK
K. Schmeichel 5 72 30 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

K. Schmeichel 19S có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của K. Schmeichel 19S được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, K. Schmeichel 19S thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.