20 Premium Live
K. Schmeichel
GK
86
ST
86
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
86
Sút bóng
82
Chuyền bóng
87
Rê bóng
93
Phòng thủ
60
Thể chất
84
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86
41
43
44
47
45
48
45
41
40
39
86
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
48
45
41
40
39
86
Tốc độ
62
Tăng tốc
58
Dứt điểm
24
Lực sút
46
Sút xa
26
Chọn vị trí
25
Vô lê
27
Penalty
37
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
30
Chuyền dài
54
Đá phạt
27
Sút xoáy
25
Rê bóng
24
Giữ bóng
49
Khéo léo
68
Thăng bằng
55
Phản ứng
86
Kèm người
26
Lấy bóng
26
Cắt bóng
31
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
70
Thể lực
44
Quyết đoán
45
Nhảy
67
Bình tĩnh
73
TM đổ người
86
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
87
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
84
1709
Chỉ số ẩn:
› Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden)
Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024 | Celtic |
| 2023 - 2024 | RSC Anderlecht |
| 2022 - 2023 | OGC Nice |
| 2011 - 2022 | Leicester City |
| 2010 - 2011 | Leeds United |
| 2009 - 2010 | Notts County |
| 2008 - 2009 | Manchester City |
| 2008 - 2008 | Coventry City |
| 2008 - 2008 | Manchester City |
| 2007 - 2008 | Cardiff City |
| 2007 - 2007 | Manchester City |
| 2007 - 2007 | Falkirk |
| 2006 - 2007 | Manchester City |
| 2006 - 2006 | Bury |
| 2006 - 2006 | Darlington FC |
| 2003 - 2005 | Manchester City |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
K. Schmeichel | 22 | 109 | 53 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 22 | 109 | 57 |
|
|
LW
|
K. Schmeichel | 20 | 110 | 61 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 19 | 102 | 37 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 19 | 102 | 39 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 18 | 101 | 38 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 17 | 96 | 37 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 16 | 94 | 46 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 15 | 92 | 41 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 14 | 92 | 50 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 14 | 89 | 46 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 13 | 88 | 37 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 13 | 85 | 43 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 11 | 83 | 38 |
|
|
CAM
|
K. Schmeichel | 12 | 85 | 42 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 11 | 81 | 40 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 5 | 72 | 30 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
K. Schmeichel 20A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của K. Schmeichel 20A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, K. Schmeichel 20A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel