20 Premium Live

K. Schmeichel

GK 86
ST 86
20A Denmark 5.11.1986 (40) 13 189cm 89kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ K. Schmeichel
1
13
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 86
Sút bóng 82
Chuyền bóng 87
Rê bóng 93
Phòng thủ 60
Thể chất 84
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 41 43 44 47 45 48 45 41 40 39 86
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
48 45 41 40 39 86
Tốc độ 62
Tăng tốc 58
Dứt điểm 24
Lực sút 46
Sút xa 26
Chọn vị trí 25
Vô lê 27
Penalty 37
Chuyền ngắn 53
Tầm nhìn 66
Tạt bóng 30
Chuyền dài 54
Đá phạt 27
Sút xoáy 25
Rê bóng 24
Giữ bóng 49
Khéo léo 68
Thăng bằng 55
Phản ứng 86
Kèm người 26
Lấy bóng 26
Cắt bóng 31
Đánh đầu 28
Xoạc bóng 25
Sức mạnh 70
Thể lực 44
Quyết đoán 45
Nhảy 67
Bình tĩnh 73
TM đổ người 86
TM bắt bóng 82
TM phát bóng 87
TM phản xạ 93
TM chọn vị trí 84
1709
Chỉ số ẩn: › Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 Celtic
2023 - 2024 RSC Anderlecht
2022 - 2023 OGC Nice
2011 - 2022 Leicester City
2010 - 2011 Leeds United
2009 - 2010 Notts County
2008 - 2009 Manchester City
2008 - 2008 Coventry City
2008 - 2008 Manchester City
2007 - 2008 Cardiff City
2007 - 2007 Manchester City
2007 - 2007 Falkirk
2006 - 2007 Manchester City
2006 - 2006 Bury
2006 - 2006 Darlington FC
2003 - 2005 Manchester City
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
K. Schmeichel 22 109 53 So sánh
GK
K. Schmeichel 22 109 57 So sánh
LW
K. Schmeichel 20 110 61 So sánh
GK
K. Schmeichel 19 102 37 So sánh
GK
K. Schmeichel 19 102 39 So sánh
GK
K. Schmeichel 18 101 38 So sánh
GK
K. Schmeichel 17 96 37 So sánh
GK
K. Schmeichel 16 94 46 So sánh
GK
K. Schmeichel 15 92 41 So sánh
GK
K. Schmeichel 14 92 50 So sánh
GK
K. Schmeichel 14 89 46 So sánh
GK
K. Schmeichel 13 88 37 So sánh
GK
K. Schmeichel 13 85 43 So sánh
GK
K. Schmeichel 11 83 38 So sánh
CAM
K. Schmeichel 12 85 42 So sánh
GK
K. Schmeichel 11 81 40 So sánh
GK
K. Schmeichel 5 72 30 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

K. Schmeichel 20A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của K. Schmeichel 20A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, K. Schmeichel 20A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.