UEFA EURO 2024

K. Schmeichel

LW 110
CF 108
EU24 Denmark 5.11.1986 (40) 20 189cm 88kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ K. Schmeichel
1
20
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 108
Sút bóng 110
Chuyền bóng 101
Rê bóng 110
Phòng thủ 72
Thể chất 111
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 52 53 54 57 56 59 56 51 50 50 108
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
59 56 51 50 50 108
Tốc độ 72
Tăng tốc 74
Dứt điểm 28
Lực sút 66
Sút xa 30
Chọn vị trí 46
Vô lê 30
Penalty 33
Chuyền ngắn 61
Tầm nhìn 73
Tạt bóng 39
Chuyền dài 70
Đá phạt 31
Sút xoáy 37
Rê bóng 28
Giữ bóng 58
Khéo léo 91
Thăng bằng 81
Phản ứng 106
Kèm người 31
Lấy bóng 30
Cắt bóng 38
Đánh đầu 32
Xoạc bóng 37
Sức mạnh 84
Thể lực 61
Quyết đoán 86
Nhảy 95
Bình tĩnh 85
TM đổ người 108
TM bắt bóng 110
TM phát bóng 101
TM phản xạ 110
TM chọn vị trí 111
2173
Chỉ số ẩn: › TM cản tạt bóng
TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 Celtic
2023 - 2024 RSC Anderlecht
2022 - 2023 OGC Nice
2011 - 2022 Leicester City
2010 - 2011 Leeds United
2009 - 2010 Notts County
2008 - 2009 Manchester City
2008 - 2008 Coventry City
2008 - 2008 Manchester City
2007 - 2008 Cardiff City
2007 - 2007 Manchester City
2007 - 2007 Falkirk
2006 - 2007 Manchester City
2006 - 2006
2003 - 2005 Manchester City
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
K. Schmeichel 22 109 53 So sánh
GK
K. Schmeichel 22 109 57 So sánh
GK
K. Schmeichel 19 102 37 So sánh
GK
K. Schmeichel 19 102 39 So sánh
GK
K. Schmeichel 18 101 38 So sánh
GK
K. Schmeichel 17 96 37 So sánh
GK
K. Schmeichel 16 94 46 So sánh
GK
K. Schmeichel 15 92 41 So sánh
GK
K. Schmeichel 14 92 50 So sánh
GK
K. Schmeichel 14 89 46 So sánh
GK
K. Schmeichel 13 88 37 So sánh
GK
K. Schmeichel 13 86 44 So sánh
GK
K. Schmeichel 13 85 43 So sánh
GK
K. Schmeichel 11 83 38 So sánh
CAM
K. Schmeichel 12 85 42 So sánh
GK
K. Schmeichel 11 81 40 So sánh
GK
K. Schmeichel 5 72 30 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

K. Schmeichel EU24 có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của K. Schmeichel EU24 được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, K. Schmeichel EU24 thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.