21 Premium Live

K. Schmeichel

GK 89
21PL Denmark 5.11.1986 (40) 14 189cm 89kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ K. Schmeichel
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 90
Sút bóng 85
Chuyền bóng 87
Rê bóng 96
Phòng thủ 58
Thể chất 89
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89 43 45 45 49 47 50 47 43 42 41 89
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
50 47 43 42 41 89
Tốc độ 61
Tăng tốc 56
Dứt điểm 26
Lực sút 48
Sút xa 28
Chọn vị trí 27
Vô lê 29
Penalty 39
Chuyền ngắn 55
Tầm nhìn 68
Tạt bóng 32
Chuyền dài 56
Đá phạt 29
Sút xoáy 27
Rê bóng 26
Giữ bóng 51
Khéo léo 70
Thăng bằng 57
Phản ứng 88
Kèm người 28
Lấy bóng 28
Cắt bóng 33
Đánh đầu 30
Xoạc bóng 27
Sức mạnh 72
Thể lực 46
Quyết đoán 47
Nhảy 69
Bình tĩnh 75
TM đổ người 90
TM bắt bóng 85
TM phát bóng 87
TM phản xạ 96
TM chọn vị trí 89
1775
Chỉ số ẩn: › Đồng đội › Lãnh đạo (Hidden) › Cứng như thép
Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 Celtic
2023 - 2024 RSC Anderlecht
2022 - 2023 OGC Nice
2011 - 2022 Leicester City
2010 - 2011 Leeds United
2009 - 2010 Notts County
2008 - 2009 Manchester City
2008 - 2008 Coventry City
2008 - 2008 Manchester City
2007 - 2008 Cardiff City
2007 - 2007 Manchester City
2007 - 2007 Falkirk
2006 - 2007 Manchester City
2006 - 2006 Bury
2006 - 2006 Darlington FC
2003 - 2005 Manchester City
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
K. Schmeichel 22 109 53 So sánh
GK
K. Schmeichel 22 109 57 So sánh
LW
K. Schmeichel 20 110 61 So sánh
GK
K. Schmeichel 19 102 37 So sánh
GK
K. Schmeichel 19 102 39 So sánh
GK
K. Schmeichel 18 101 38 So sánh
GK
K. Schmeichel 17 96 37 So sánh
GK
K. Schmeichel 16 94 46 So sánh
GK
K. Schmeichel 15 92 41 So sánh
GK
K. Schmeichel 14 92 50 So sánh
GK
K. Schmeichel 13 88 37 So sánh
GK
K. Schmeichel 13 86 44 So sánh
GK
K. Schmeichel 13 85 43 So sánh
GK
K. Schmeichel 11 83 38 So sánh
CAM
K. Schmeichel 12 85 42 So sánh
GK
K. Schmeichel 11 81 40 So sánh
GK
K. Schmeichel 5 72 30 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

K. Schmeichel 21PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của K. Schmeichel 21PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, K. Schmeichel 21PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.