24UCL
K. Schmeichel
GK
109
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
73
TM Đổ người
109
TM Bắt bóng
107
TM Phát bóng
104
TM Phản xạ
112
TM Chọn vị trí
112
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109
55
56
57
60
58
59
57
53
53
54
109
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
59
57
53
53
54
109
Tốc độ
74
Tăng tốc
73
Dứt điểm
35
Lực sút
65
Sút xa
38
Chọn vị trí
44
Vô lê
33
Penalty
38
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
41
Chuyền dài
65
Đá phạt
38
Sút xoáy
40
Rê bóng
36
Giữ bóng
58
Khéo léo
93
Thăng bằng
83
Phản ứng
111
Kèm người
36
Lấy bóng
35
Cắt bóng
38
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
89
Thể lực
57
Quyết đoán
83
Nhảy
96
Bình tĩnh
88
TM đổ người
109
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
104
TM phản xạ
112
TM chọn vị trí
112
2244
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2023~ |
|
| 2023~2024 |
|
| 2022~ |
|
| 2022~2023 |
|
| 2011~ |
|
| 2011~2022 |
|
| 2010~2011 |
|
| 2009~2010 |
|
| 2008~2008 |
|
| 2008~2009 |
|
| 2007~2007 |
|
| 2007~2008 |
|
| 2006~2006 | 달링턴 FC |
| 2006~2007 |
|
| 2005~2005 | 달링턴 |
| 2004~2009 |
|
| 2003~2005 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
K. Schmeichel | 22 | 109 | 53 |
|
|
LW
|
K. Schmeichel | 20 | 110 | 61 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 19 | 102 | 37 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 19 | 102 | 39 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 18 | 101 | 38 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 17 | 96 | 37 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 16 | 94 | 46 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 15 | 92 | 41 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 14 | 92 | 50 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 14 | 89 | 46 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 13 | 88 | 37 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 13 | 86 | 44 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 13 | 85 | 43 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 11 | 83 | 38 |
|
|
CAM
|
K. Schmeichel | 12 | 85 | 42 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 11 | 81 | 40 |
|
|
GK
|
K. Schmeichel | 5 | 72 | 30 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Thực tế sử dụng cho thấy K. Schmeichel 24UCL có khả năng bắt bóng ở mức bắt bóng kém. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu
Phản xạ của K. Schmeichel 24UCL được đánh giá là phản xạ kém, chậm chạp. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.
Khả năng chọn vị trí của K. Schmeichel 24UCL được nhận xét là ở mức tròn vai. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel
K. Schmeichel