iprm

L. Blanc

LB 135
RW 135
IPRM France 19.11.1965 (61) 34 192cm 77kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Blanc
1
34
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 127
Sút bóng 126
Chuyền bóng 126
Rê bóng 127
Phòng thủ 134
Thể chất 133
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
133 128 126 127 128 126 130 132 129 130 133 54
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
130 132 129 130 133 54
Tốc độ 129
Tăng tốc 125
Dứt điểm 128
Lực sút 124
Sút xa 124
Chọn vị trí 127
Vô lê 122
Penalty 128
Chuyền ngắn 133
Tầm nhìn 123
Tạt bóng 113
Chuyền dài 136
Đá phạt 121
Sút xoáy 119
Rê bóng 122
Giữ bóng 134
Khéo léo 128
Thăng bằng 139
Phản ứng 127
Kèm người 134
Lấy bóng 135
Cắt bóng 133
Đánh đầu 139
Xoạc bóng 134
Sức mạnh 134
Thể lực 133
Quyết đoán 131
Nhảy 135
Bình tĩnh 135
TM đổ người 46
TM bắt bóng 49
TM phát bóng 47
TM phản xạ 43
TM chọn vị trí 45
3975
Chỉ số ẩn: › › › › ›
✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2001 - 2003 Manchester United
1999 - 2001 Lombardia FC
1997 - 1999 Olympique de Marseille
1996 - 1997 FC Barcelona
1995 - 1996 AJ Auxerre
1993 - 1995 AS Saint-Étienne
1992 - 1993 Nîmes Olympique
1991 - 1992 SSC Napoli
1983 - 1991 Montpellier Hérault SC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
L. Blanc 30 120 122 So sánh
RM
L. Blanc 30 121 116 So sánh
CB
L. Blanc 30 119 116 So sánh
LW
L. Blanc 30 119 118 So sánh
CB
L. Blanc 29 116 112 So sánh
CB
L. Blanc 26 111 111 So sánh
CB
L. Blanc 25 110 109 So sánh
CB
L. Blanc 26 110 108 So sánh
CB
L. Blanc 25 108 108 So sánh
CB
L. Blanc 25 108 106 So sánh
CB
L. Blanc 24 106 103 So sánh
CB
L. Blanc 23 104 100 So sánh
CB
L. Blanc 19 97 98 So sánh
CB
L. Blanc 18 95 95 So sánh
CB
L. Blanc 17 93 96 So sánh
CB
L. Blanc 17 92 89 So sánh
CB
L. Blanc 17 91 92 So sánh
CB
L. Blanc 16 90 89 So sánh
CB
L. Blanc 17 86 87 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

L. Blanc IPRM có xu hướng Chạy chỗ thông minh, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của L. Blanc IPRM được đánh giá là sút rất ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, L. Blanc IPRM thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.