Warriors of Glory

L. Blanc

RM 121
ST 120
WG France 19.11.1965 (61) 30 192cm 77kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Blanc
1
30
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 110
Sút bóng 101
Chuyền bóng 109
Rê bóng 107
Phòng thủ 120
Thể chất 119
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119 109 107 108 109 108 113 118 113 115 119 38
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 118 113 115 119 38
Tốc độ 112
Tăng tốc 109
Dứt điểm 96
Lực sút 107
Sút xa 100
Chọn vị trí 111
Vô lê 110
Penalty 110
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 94
Chuyền dài 120
Đá phạt 97
Sút xoáy 99
Rê bóng 101
Giữ bóng 116
Khéo léo 109
Thăng bằng 119
Phản ứng 113
Kèm người 119
Lấy bóng 121
Cắt bóng 120
Đánh đầu 122
Xoạc bóng 121
Sức mạnh 121
Thể lực 116
Quyết đoán 120
Nhảy 120
Bình tĩnh 119
TM đổ người 29
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 29
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 30
3395
Chỉ số ẩn: › Cao thủ tắc bóng › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI ) › Tranh cãi
Cao thủ tắc bóng

Cao thủ tắc bóng

Tăng phạm vi thực hiện pha tắc bóng đúng, kể cả từ phía sau đối thủ

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tranh cãi

Tranh cãi

Cầu thủ hay phản ứng gắt gao với trọng tài khi bị thổi phạt

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2001 - 2003 Manchester United
1999 - 2001 Lombardia FC
1997 - 1999 Olympique de Marseille
1996 - 1997 FC Barcelona
1995 - 1996 AJ Auxerre
1993 - 1995 AS Saint-Étienne
1992 - 1993 Nîmes Olympique
1991 - 1992 SSC Napoli
1983 - 1991 Montpellier Hérault SC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LB
L. Blanc 34 135 133 So sánh
CB
L. Blanc 30 120 122 So sánh
CB
L. Blanc 30 119 116 So sánh
LW
L. Blanc 30 119 118 So sánh
CB
L. Blanc 29 116 112 So sánh
CB
L. Blanc 26 111 111 So sánh
CB
L. Blanc 25 110 109 So sánh
CB
L. Blanc 26 110 108 So sánh
CB
L. Blanc 25 108 108 So sánh
CB
L. Blanc 25 108 106 So sánh
CB
L. Blanc 24 106 103 So sánh
CB
L. Blanc 23 104 100 So sánh
CB
L. Blanc 19 97 98 So sánh
CB
L. Blanc 18 95 95 So sánh
CB
L. Blanc 17 93 96 So sánh
CB
L. Blanc 17 92 89 So sánh
CB
L. Blanc 17 91 92 So sánh
CB
L. Blanc 16 90 89 So sánh
CB
L. Blanc 17 86 87 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

L. Blanc WG có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của L. Blanc WG được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, L. Blanc WG thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.