18 Premium Live Spring

L. Sané

LW 85
ST 79
18s Germany 11.1.1996 (30) 14 183cm 75kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ L. Sané
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 93
Sút bóng 82
Chuyền bóng 79
Rê bóng 86
Phòng thủ 43
Thể chất 72
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 83 85 84 83 83 76 62 67 64 56 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
76 62 67 64 56 26
Tốc độ 95
Tăng tốc 92
Dứt điểm 82
Lực sút 87
Sút xa 79
Chọn vị trí 84
Vô lê 85
Penalty 73
Chuyền ngắn 80
Tầm nhìn 82
Tạt bóng 83
Chuyền dài 66
Đá phạt 82
Sút xoáy 83
Rê bóng 88
Giữ bóng 85
Khéo léo 88
Thăng bằng 82
Phản ứng 82
Kèm người 42
Lấy bóng 38
Cắt bóng 40
Đánh đầu 74
Xoạc bóng 41
Sức mạnh 72
Thể lực 80
Quyết đoán 64
Nhảy 66
Bình tĩnh 81
TM đổ người 17
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 18
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 18
2271
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI ) › Tinh tế › Phá bẫy việt vị › Tránh sai chân thuận
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Phá bẫy việt vị

Phá bẫy việt vị

Di chuyển khôn khéo phá bẫy việt vị

Tránh sai chân thuận

Tránh sai chân thuận

Tránh sai chân thuận

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Galatasaray SK
2020 - 2025 FC Bayern München
2016 - 2020 Manchester City
2014 - 2016 FC Schalke 04
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
L. Sané 30 119 119 So sánh
RW
L. Sané 28 115 109 So sánh
LW
L. Sané 28 114 112 So sánh
RM
L. Sané 27 114 108 So sánh
RW
L. Sané 25 111 106 So sánh
LM
L. Sané 26 110 104 So sánh
LW
L. Sané 26 110 103 So sánh
LW
L. Sané 25 109 102 So sánh
RW
L. Sané 25 108 101 So sánh
LW
L. Sané 23 105 99 So sánh
LW
L. Sané 23 104 100 So sánh
LB
L. Sané 24 111 103 So sánh
RW
L. Sané 18 96 92 So sánh
RW
L. Sané 18 97 92 So sánh
RM
L. Sané 18 95 85 So sánh
CF
L. Sané 17 95 82 So sánh
LW
L. Sané 18 91 87 So sánh
CF
L. Sané 16 90 76 So sánh
CM
L. Sané 15 88 77 So sánh
RW
L. Sané 16 88 78 So sánh
CAM
L. Sané 15 93 81 So sánh
GK
L. Sané 13 85 77 So sánh
CB
L. Sané 15 85 79 So sánh
LW
L. Sané 14 84 83 So sánh
RM
L. Sané 13 82 82 So sánh
LM
L. Sané 11 94 70 So sánh
LM
L. Sané 9 75 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

L. Sané 18s có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của L. Sané 18s được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, L. Sané 18s thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.