Top Transfer

L. Sané

RM 82
LM 82
TT Germany 11.1.1996 (30) 13 183cm 75kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ L. Sané
1
13
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 96
Sút bóng 79
Chuyền bóng 76
Rê bóng 85
Phòng thủ 37
Thể chất 72
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82 81 83 82 81 82 73 59 64 61 52 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
73 59 64 61 52 20
Tốc độ 98
Tăng tốc 95
Dứt điểm 76
Lực sút 88
Sút xa 78
Chọn vị trí 80
Vô lê 85
Penalty 70
Chuyền ngắn 78
Tầm nhìn 78
Tạt bóng 79
Chuyền dài 66
Đá phạt 71
Sút xoáy 85
Rê bóng 87
Giữ bóng 83
Khéo léo 91
Thăng bằng 85
Phản ứng 79
Kèm người 29
Lấy bóng 35
Cắt bóng 35
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 38
Sức mạnh 73
Thể lực 82
Quyết đoán 62
Nhảy 69
Bình tĩnh 81
TM đổ người 11
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 12
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 12
2198
Chỉ số ẩn: › Tránh dùng chân không thuận › Tinh tế › Ma tốc độ ( AI )
Tránh dùng chân không thuận

Tránh dùng chân không thuận

Cầu thủ luôn cố xoay người dùng chân thuận để sút/chuyền nhằm đạt độ chính xác cao nhất.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Galatasaray SK
2020~ Bayern Munich
2020~2025 Bayern Munich
2016~2020 Manchester City
2015~2016 FC Schalke 04
2014~2016 FC Schalke 04
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
L. Sané 30 119 119 So sánh
RW
L. Sané 28 115 109 So sánh
LW
L. Sané 28 114 112 So sánh
RM
L. Sané 27 114 108 So sánh
RW
L. Sané 25 111 106 So sánh
LM
L. Sané 26 110 104 So sánh
LW
L. Sané 26 110 103 So sánh
LW
L. Sané 25 109 102 So sánh
RW
L. Sané 25 108 101 So sánh
LW
L. Sané 23 105 99 So sánh
LW
L. Sané 23 104 100 So sánh
LB
L. Sané 24 111 103 So sánh
RW
L. Sané 18 96 92 So sánh
RW
L. Sané 18 97 92 So sánh
RM
L. Sané 18 95 85 So sánh
CF
L. Sané 17 95 82 So sánh
LW
L. Sané 18 91 87 So sánh
CF
L. Sané 16 90 76 So sánh
CM
L. Sané 15 88 77 So sánh
RW
L. Sané 16 88 78 So sánh
CAM
L. Sané 15 93 81 So sánh
LW
L. Sané 14 85 80 So sánh
GK
L. Sané 13 85 77 So sánh
CB
L. Sané 15 85 79 So sánh
LW
L. Sané 14 84 83 So sánh
LM
L. Sané 11 94 70 So sánh
LM
L. Sané 9 75 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của L. Sané TT được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, L. Sané TT thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của L. Sané TT được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.