23 Team Of The Season
L. Sané
LM
110
RM
110
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
114
Sút bóng
106
Chuyền bóng
106
Rê bóng
111
Phòng thủ
64
Thể chất
98
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110
108
110
110
110
110
103
86
89
86
78
26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103
86
89
86
78
26
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
110
Lực sút
104
Sút xa
104
Chọn vị trí
113
Vô lê
98
Penalty
88
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
106
Chuyền dài
95
Đá phạt
101
Sút xoáy
105
Rê bóng
114
Giữ bóng
108
Khéo léo
112
Thăng bằng
103
Phản ứng
112
Kèm người
58
Lấy bóng
68
Cắt bóng
54
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
99
Thể lực
104
Quyết đoán
92
Nhảy
94
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
2931
Chỉ số ẩn:
› Sút xa ( AI )
› Ma tốc độ ( AI )
› Qua người ( AI )
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2020~ |
|
| 2020~2025 |
|
| 2016~2020 |
|
| 2015~2016 |
|
| 2014~2016 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LW
|
L. Sané | 30 | 119 | 119 |
|
|
RW
|
L. Sané | 28 | 115 | 109 |
|
|
LW
|
L. Sané | 28 | 114 | 112 |
|
|
RM
|
L. Sané | 27 | 114 | 108 |
|
|
RW
|
L. Sané | 25 | 111 | 106 |
|
|
LW
|
L. Sané | 26 | 110 | 103 |
|
|
LW
|
L. Sané | 25 | 109 | 102 |
|
|
RW
|
L. Sané | 25 | 108 | 101 |
|
|
LW
|
L. Sané | 23 | 105 | 99 |
|
|
LW
|
L. Sané | 23 | 104 | 100 |
|
|
LB
|
L. Sané | 24 | 111 | 103 |
|
|
RW
|
L. Sané | 18 | 96 | 92 |
|
|
RW
|
L. Sané | 18 | 97 | 92 |
|
|
RM
|
L. Sané | 18 | 95 | 85 |
|
|
CF
|
L. Sané | 17 | 95 | 82 |
|
|
LW
|
L. Sané | 18 | 91 | 87 |
|
|
CF
|
L. Sané | 16 | 90 | 76 |
|
|
CM
|
L. Sané | 15 | 88 | 77 |
|
|
RW
|
L. Sané | 16 | 88 | 78 |
|
|
CAM
|
L. Sané | 15 | 93 | 81 |
|
|
LW
|
L. Sané | 14 | 85 | 80 |
|
|
GK
|
L. Sané | 13 | 85 | 77 |
|
|
CB
|
L. Sané | 15 | 85 | 79 |
|
|
LW
|
L. Sané | 14 | 84 | 83 |
|
|
RM
|
L. Sané | 13 | 82 | 82 |
|
|
LM
|
L. Sané | 11 | 94 | 70 |
|
|
LM
|
L. Sané | 9 | 75 | 68 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của L. Sané 23TS được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, L. Sané 23TS thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của L. Sané 23TS được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
L. Sané
L. Sané
L. Sané
L. Sané
L. Sané
L. Sané
L. Sané
L. Sané
L. Sané
L. Sané
L. Sané
L. Sané
L. Sané
L. Sané
L. Sané
L. Sané
L. Sané
L. Sané
L. Sané
L. Sané
L. Sané
L. Sané
L. Sané
L. Sané
L. Sané
L. Sané
L. Sané