23 Team Of The Season

L. Sané

LM 110
RM 110
23TS Germany 11.1.1996 (30) 26 183cm 80kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ L. Sané
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 114
Sút bóng 106
Chuyền bóng 106
Rê bóng 111
Phòng thủ 64
Thể chất 98
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 108 110 110 110 110 103 86 89 86 78 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 86 89 86 78 26
Tốc độ 114
Tăng tốc 116
Dứt điểm 110
Lực sút 104
Sút xa 104
Chọn vị trí 113
Vô lê 98
Penalty 88
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 106
Chuyền dài 95
Đá phạt 101
Sút xoáy 105
Rê bóng 114
Giữ bóng 108
Khéo léo 112
Thăng bằng 103
Phản ứng 112
Kèm người 58
Lấy bóng 68
Cắt bóng 54
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 55
Sức mạnh 99
Thể lực 104
Quyết đoán 92
Nhảy 94
Bình tĩnh 104
TM đổ người 13
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 15
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 17
2931
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Ma tốc độ ( AI ) › Qua người ( AI )
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Galatasaray SK
2020~ Bayern Munich
2020~2025 Bayern Munich
2016~2020 Manchester City
2015~2016 FC Schalke 04
2014~2016 FC Schalke 04
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
L. Sané 30 119 119 So sánh
RW
L. Sané 28 115 109 So sánh
LW
L. Sané 28 114 112 So sánh
RM
L. Sané 27 114 108 So sánh
RW
L. Sané 25 111 106 So sánh
LW
L. Sané 26 110 103 So sánh
LW
L. Sané 25 109 102 So sánh
RW
L. Sané 25 108 101 So sánh
LW
L. Sané 23 105 99 So sánh
LW
L. Sané 23 104 100 So sánh
LB
L. Sané 24 111 103 So sánh
RW
L. Sané 18 96 92 So sánh
RW
L. Sané 18 97 92 So sánh
RM
L. Sané 18 95 85 So sánh
CF
L. Sané 17 95 82 So sánh
LW
L. Sané 18 91 87 So sánh
CF
L. Sané 16 90 76 So sánh
CM
L. Sané 15 88 77 So sánh
RW
L. Sané 16 88 78 So sánh
CAM
L. Sané 15 93 81 So sánh
LW
L. Sané 14 85 80 So sánh
GK
L. Sané 13 85 77 So sánh
CB
L. Sané 15 85 79 So sánh
LW
L. Sané 14 84 83 So sánh
RM
L. Sané 13 82 82 So sánh
LM
L. Sané 11 94 70 So sánh
LM
L. Sané 9 75 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của L. Sané 23TS được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, L. Sané 23TS thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của L. Sané 23TS được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.