19 Premium Live Autumn

L. Sané

CAM 93
CF 91
19A Germany 11.1.1996 (30) 15 183cm 75kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ L. Sané
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 95
Sút bóng 84
Chuyền bóng 81
Rê bóng 88
Phòng thủ 45
Thể chất 73
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87 85 87 86 85 85 78 64 69 66 58 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78 64 69 66 58 28
Tốc độ 97
Tăng tốc 94
Dứt điểm 84
Lực sút 89
Sút xa 81
Chọn vị trí 86
Vô lê 87
Penalty 75
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 84
Tạt bóng 85
Chuyền dài 68
Đá phạt 84
Sút xoáy 85
Rê bóng 90
Giữ bóng 87
Khéo léo 88
Thăng bằng 83
Phản ứng 84
Kèm người 44
Lấy bóng 40
Cắt bóng 42
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 43
Sức mạnh 74
Thể lực 81
Quyết đoán 66
Nhảy 68
Bình tĩnh 83
TM đổ người 19
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 20
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 20
2336
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI ) › Tinh tế › Phá bẫy việt vị › Tránh sai chân thuận › Sút phạt mạnh
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Phá bẫy việt vị

Phá bẫy việt vị

Di chuyển khôn khéo phá bẫy việt vị

Tránh sai chân thuận

Tránh sai chân thuận

Tránh sai chân thuận

Sút phạt mạnh

Sút phạt mạnh

Sút phạt trực tiếp bằng cú sút uy lực

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Galatasaray SK
2020 - 2025 FC Bayern München
2016 - 2020 Manchester City
2014 - 2016 FC Schalke 04
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
L. Sané 30 119 119 So sánh
RW
L. Sané 28 115 109 So sánh
LW
L. Sané 28 114 112 So sánh
RM
L. Sané 27 114 108 So sánh
RW
L. Sané 25 111 106 So sánh
LM
L. Sané 26 110 104 So sánh
LW
L. Sané 26 110 103 So sánh
LW
L. Sané 25 109 102 So sánh
RW
L. Sané 25 108 101 So sánh
LW
L. Sané 23 105 99 So sánh
LW
L. Sané 23 104 100 So sánh
LB
L. Sané 24 111 103 So sánh
RW
L. Sané 18 96 92 So sánh
RW
L. Sané 18 97 92 So sánh
RM
L. Sané 18 95 85 So sánh
CF
L. Sané 17 95 82 So sánh
LW
L. Sané 18 91 87 So sánh
CF
L. Sané 16 90 76 So sánh
CM
L. Sané 15 88 77 So sánh
RW
L. Sané 16 88 78 So sánh
LW
L. Sané 14 85 80 So sánh
GK
L. Sané 13 85 77 So sánh
CB
L. Sané 15 85 79 So sánh
LW
L. Sané 14 84 83 So sánh
RM
L. Sané 13 82 82 So sánh
LM
L. Sané 11 94 70 So sánh
LM
L. Sané 9 75 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

L. Sané 19A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của L. Sané 19A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, L. Sané 19A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.