24 Premium Live

L. Sané

RW 97
RM 96
24PLA Germany 11.1.1996 (30) 18 183cm 80kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ L. Sané
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 102
Sút bóng 95
Chuyền bóng 93
Rê bóng 98
Phòng thủ 55
Thể chất 84
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96 94 97 97 96 96 90 76 80 76 68 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 76 80 76 68 39
Tốc độ 103
Tăng tốc 102
Dứt điểm 96
Lực sút 100
Sút xa 95
Chọn vị trí 95
Vô lê 97
Penalty 80
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 95
Chuyền dài 87
Đá phạt 94
Sút xoáy 96
Rê bóng 100
Giữ bóng 98
Khéo léo 100
Thăng bằng 95
Phản ứng 96
Kèm người 55
Lấy bóng 51
Cắt bóng 53
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 54
Sức mạnh 82
Thể lực 92
Quyết đoán 80
Nhảy 87
Bình tĩnh 96
TM đổ người 30
TM bắt bóng 33
TM phát bóng 31
TM phản xạ 35
TM chọn vị trí 31
2708
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Sút xa ( AI ) › Tinh tế › Ma tốc độ ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Galatasaray SK
2020~ Bayern Munich
2020~2025 Bayern Munich
2016~2020 Manchester City
2015~2016 FC Schalke 04
2014~2016 FC Schalke 04
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
L. Sané 30 119 119 So sánh
RW
L. Sané 28 115 109 So sánh
LW
L. Sané 28 114 112 So sánh
RM
L. Sané 27 114 108 So sánh
RW
L. Sané 25 111 106 So sánh
LM
L. Sané 26 110 104 So sánh
LW
L. Sané 26 110 103 So sánh
LW
L. Sané 25 109 102 So sánh
RW
L. Sané 25 108 101 So sánh
LW
L. Sané 23 105 99 So sánh
LW
L. Sané 23 104 100 So sánh
LB
L. Sané 24 111 103 So sánh
RW
L. Sané 18 96 92 So sánh
RM
L. Sané 18 95 85 So sánh
CF
L. Sané 17 95 82 So sánh
LW
L. Sané 18 91 87 So sánh
CF
L. Sané 16 90 76 So sánh
CM
L. Sané 15 88 77 So sánh
RW
L. Sané 16 88 78 So sánh
CAM
L. Sané 15 93 81 So sánh
LW
L. Sané 14 85 80 So sánh
GK
L. Sané 13 85 77 So sánh
CB
L. Sané 15 85 79 So sánh
LW
L. Sané 14 84 83 So sánh
RM
L. Sané 13 82 82 So sánh
LM
L. Sané 11 94 70 So sánh
LM
L. Sané 9 75 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của L. Sané 24PLA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, L. Sané 24PLA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của L. Sané 24PLA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.