22 Premium Live

L. Sané

CF 95
LM 92
22PL Germany 11.1.1996 (30) 17 183cm 80kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ L. Sané
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 98
Sút bóng 91
Chuyền bóng 90
Rê bóng 95
Phòng thủ 53
Thể chất 78
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 91 93 93 93 92 86 72 76 73 65 36
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 72 76 73 65 36
Tốc độ 98
Tăng tốc 99
Dứt điểm 91
Lực sút 96
Sút xa 91
Chọn vị trí 92
Vô lê 94
Penalty 83
Chuyền ngắn 92
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 92
Chuyền dài 82
Đá phạt 93
Sút xoáy 94
Rê bóng 96
Giữ bóng 95
Khéo léo 97
Thăng bằng 92
Phản ứng 92
Kèm người 52
Lấy bóng 48
Cắt bóng 50
Đánh đầu 84
Xoạc bóng 51
Sức mạnh 78
Thể lực 82
Quyết đoán 76
Nhảy 76
Bình tĩnh 92
TM đổ người 27
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 28
TM phản xạ 32
TM chọn vị trí 28
2595
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Sút phạt mạnh
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Sút phạt mạnh

Sút phạt mạnh

Sút phạt trực tiếp bằng cú sút uy lực

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Galatasaray SK
2020 - 2025 FC Bayern München
2016 - 2020 Manchester City
2014 - 2016 FC Schalke 04
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
L. Sané 30 119 119 So sánh
RW
L. Sané 28 115 109 So sánh
LW
L. Sané 28 114 112 So sánh
RM
L. Sané 27 114 108 So sánh
RW
L. Sané 25 111 106 So sánh
LM
L. Sané 26 110 104 So sánh
LW
L. Sané 26 110 103 So sánh
LW
L. Sané 25 109 102 So sánh
RW
L. Sané 25 108 101 So sánh
LW
L. Sané 23 105 99 So sánh
LW
L. Sané 23 104 100 So sánh
LB
L. Sané 24 111 103 So sánh
RW
L. Sané 18 96 92 So sánh
RW
L. Sané 18 97 92 So sánh
RM
L. Sané 18 95 85 So sánh
LW
L. Sané 18 91 87 So sánh
CF
L. Sané 16 90 76 So sánh
CM
L. Sané 15 88 77 So sánh
RW
L. Sané 16 88 78 So sánh
CAM
L. Sané 15 93 81 So sánh
LW
L. Sané 14 85 80 So sánh
GK
L. Sané 13 85 77 So sánh
CB
L. Sané 15 85 79 So sánh
LW
L. Sané 14 84 83 So sánh
RM
L. Sané 13 82 82 So sánh
LM
L. Sané 11 94 70 So sánh
LM
L. Sané 9 75 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

L. Sané 22PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của L. Sané 22PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, L. Sané 22PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.