UEFA EURO 2024

L. Sané

LB 111
RB 109
EU24 Germany 11.1.1996 (30) 24 183cm 80kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ L. Sané
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 108
Sút bóng 99
Chuyền bóng 100
Rê bóng 104
Phòng thủ 54
Thể chất 92
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 100 103 103 103 103 97 80 82 78 70 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 80 82 78 70 25
Tốc độ 108
Tăng tốc 109
Dứt điểm 98
Lực sút 103
Sút xa 101
Chọn vị trí 108
Vô lê 92
Penalty 82
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 98
Chuyền dài 97
Đá phạt 96
Sút xoáy 103
Rê bóng 107
Giữ bóng 100
Khéo léo 105
Thăng bằng 98
Phản ứng 105
Kèm người 54
Lấy bóng 54
Cắt bóng 51
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 44
Sức mạnh 91
Thể lực 103
Quyết đoán 86
Nhảy 89
Bình tĩnh 101
TM đổ người 17
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 14
2746
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Ma tốc độ ( AI ) › Tinh tế
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Galatasaray SK
2020 - 2025 FC Bayern München
2016 - 2020 Manchester City
2014 - 2016 FC Schalke 04
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
L. Sané 30 119 119 So sánh
RW
L. Sané 28 115 109 So sánh
LW
L. Sané 28 114 112 So sánh
RM
L. Sané 27 114 108 So sánh
RW
L. Sané 25 111 106 So sánh
LM
L. Sané 26 110 104 So sánh
LW
L. Sané 26 110 103 So sánh
LW
L. Sané 25 109 102 So sánh
RW
L. Sané 25 108 101 So sánh
LW
L. Sané 23 105 99 So sánh
LW
L. Sané 23 104 100 So sánh
RW
L. Sané 18 96 92 So sánh
RW
L. Sané 18 97 92 So sánh
RM
L. Sané 18 95 85 So sánh
CF
L. Sané 17 95 82 So sánh
LW
L. Sané 18 91 87 So sánh
CF
L. Sané 16 90 76 So sánh
CM
L. Sané 15 88 77 So sánh
RW
L. Sané 16 88 78 So sánh
CAM
L. Sané 15 93 81 So sánh
LW
L. Sané 14 85 80 So sánh
GK
L. Sané 13 85 77 So sánh
CB
L. Sané 15 85 79 So sánh
LW
L. Sané 14 84 83 So sánh
RM
L. Sané 13 82 82 So sánh
LM
L. Sané 11 94 70 So sánh
LM
L. Sané 9 75 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

L. Sané EU24 có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của L. Sané EU24 được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, L. Sané EU24 thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.