21 Team Of The Year

M. Neuer

GK 106
21TOTY Germany 27.3.1986 (40) 21 193cm 92kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Neuer
1
21
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 84
TM Đổ người 106
TM Bắt bóng 107
TM Phát bóng 108
TM Phản xạ 108
TM Chọn vị trí 107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 67 74 74 78 76 77 70 67 65 62 106
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
77 70 67 65 62 106
Tốc độ 84
Tăng tốc 86
Dứt điểm 38
Lực sút 71
Sút xa 48
Chọn vị trí 54
Vô lê 35
Penalty 62
Chuyền ngắn 81
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 56
Chuyền dài 89
Đá phạt 32
Sút xoáy 57
Rê bóng 76
Giữ bóng 88
Khéo léo 94
Thăng bằng 91
Phản ứng 106
Kèm người 34
Lấy bóng 36
Cắt bóng 56
Đánh đầu 58
Xoạc bóng 59
Sức mạnh 93
Thể lực 69
Quyết đoán 80
Nhảy 100
Bình tĩnh 101
TM đổ người 106
TM bắt bóng 107
TM phát bóng 108
TM phản xạ 108
TM chọn vị trí 107
2559
Chỉ số ẩn: › TM ném xa › TM đối mặt › Thủ môn quét › TM cản tạt bóng
TM ném xa

TM ném xa

Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.

TM đối mặt

TM đối mặt

Tăng khả năng phản xạ và khép góc của thủ môn trong các pha 1vs1 với tiền đạo.

Thủ môn quét

Thủ môn quét

Thủ môn chủ động lao ra khỏi vòng cấm để phá bóng khi đối phương chọc khe dài.

TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2011~ Bayern Munich
2005~2011 FC Schalke 04
2003~2009 FC 샬케 04 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
M. Neuer 28 119 79 So sánh
CDM
M. Neuer 27 118 73 So sánh
CB
M. Neuer 26 115 76 So sánh
GK
M. Neuer 25 114 76 So sánh
GK
M. Neuer 25 114 75 So sánh
GK
M. Neuer 24 112 73 So sánh
GK
M. Neuer 24 111 70 So sánh
GK
M. Neuer 23 110 70 So sánh
GK
M. Neuer 23 109 65 So sánh
GK
M. Neuer 21 105 63 So sánh
GK
M. Neuer 21 105 62 So sánh
GK
M. Neuer 21 105 56 So sánh
GK
M. Neuer 19 102 59 So sánh
GK
M. Neuer 20 102 55 So sánh
GK
M. Neuer 17 102 59 So sánh
GK
M. Neuer 20 102 60 So sánh
GK
M. Neuer 19 102 60 So sánh
GK
M. Neuer 19 101 68 So sánh
GK
M. Neuer 17 98 66 So sánh
GK
M. Neuer 18 98 63 So sánh
GK
M. Neuer 17 98 63 So sánh
GK
M. Neuer 17 97 57 So sánh
GK
M. Neuer 17 97 61 So sánh
GK
M. Neuer 18 96 56 So sánh
GK
M. Neuer 17 96 46 So sánh
GK
M. Neuer 17 96 59 So sánh
GK
M. Neuer 17 95 55 So sánh
GK
M. Neuer 16 94 50 So sánh
GK
M. Neuer 16 91 52 So sánh
GK
M. Neuer 15 91 37 So sánh
GK
M. Neuer 15 90 52 So sánh
GK
M. Neuer 15 90 52 So sánh
GK
M. Neuer 16 90 47 So sánh
GK
M. Neuer 15 89 46 So sánh
GK
M. Neuer 14 86 48 So sánh
GK
M. Neuer 15 85 43 So sánh
GK
M. Neuer 7 77 41 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Thực tế sử dụng cho thấy M. Neuer 21TOTY có khả năng bắt bóng ở mức bắt bóng kém. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu

Phản xạ của M. Neuer 21TOTY được đánh giá là phản xạ kém, chậm chạp. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.

Khả năng chọn vị trí của M. Neuer 21TOTY được nhận xét là chọn vị trí kém. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.