Wonderboys
M. Neuer
GK
114
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
91
TM Đổ người
116
TM Bắt bóng
111
TM Phát bóng
108
TM Phản xạ
118
TM Chọn vị trí
115
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114
66
71
72
77
75
79
77
71
70
71
114
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
79
77
71
70
71
114
Tốc độ
90
Tăng tốc
94
Dứt điểm
34
Lực sút
72
Sút xa
42
Chọn vị trí
44
Vô lê
33
Penalty
62
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
46
Chuyền dài
97
Đá phạt
37
Sút xoáy
53
Rê bóng
65
Giữ bóng
83
Khéo léo
101
Thăng bằng
96
Phản ứng
114
Kèm người
72
Lấy bóng
42
Cắt bóng
64
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
92
Thể lực
75
Quyết đoán
89
Nhảy
111
Bình tĩnh
103
TM đổ người
116
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
108
TM phản xạ
118
TM chọn vị trí
115
2683
Chỉ số ẩn:
› TM đối mặt
› TM Lưu ý tạt bóng
TM đối mặt
Tăng khả năng phản xạ và khép góc của thủ môn trong các pha 1vs1 với tiền đạo.
TM Lưu ý tạt bóng
Thủ môn chọn giải pháp an toàn, thường lùi sâu hoặc giữ vị trí vạch vôi khi bị tạt bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2011~ |
|
| 2005~2011 |
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
M. Neuer | 28 | 119 | 79 |
|
|
CDM
|
M. Neuer | 27 | 118 | 73 |
|
|
CB
|
M. Neuer | 26 | 115 | 76 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 25 | 114 | 76 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 24 | 112 | 73 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 24 | 111 | 70 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 23 | 110 | 70 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 23 | 109 | 65 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 21 | 106 | 69 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 21 | 105 | 63 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 21 | 105 | 62 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 21 | 105 | 56 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 19 | 102 | 59 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 20 | 102 | 55 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 17 | 102 | 59 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 20 | 102 | 60 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 19 | 102 | 60 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 19 | 101 | 68 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 17 | 98 | 66 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 18 | 98 | 63 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 17 | 98 | 63 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 17 | 97 | 57 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 17 | 97 | 61 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 18 | 96 | 56 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 17 | 96 | 46 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 17 | 96 | 59 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 17 | 95 | 55 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 16 | 94 | 50 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 16 | 91 | 52 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 15 | 91 | 37 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 15 | 90 | 52 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 15 | 90 | 52 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 16 | 90 | 47 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 15 | 89 | 46 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 14 | 86 | 48 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 15 | 85 | 43 |
|
|
GK
|
M. Neuer | 7 | 77 | 41 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Thực tế sử dụng cho thấy M. Neuer WB có khả năng bắt bóng ở mức ở mức tròn vai. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu
Phản xạ của M. Neuer WB được đánh giá là ở mức ổn. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.
Khả năng chọn vị trí của M. Neuer WB được nhận xét là ở mức tròn vai. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer
M. Neuer