25PL

M. Neuer

GK 98
25PL Germany 27.3.1986 (40) 17 193cm 93kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Neuer
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 97
Sút bóng 97
Chuyền bóng 105
Rê bóng 97
Phòng thủ 53
Thể chất 101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98 57 56 59 64 60 67 62 54 52 54 98
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
67 62 54 52 54 98
Tốc độ 56
Tăng tốc 50
Dứt điểm 36
Lực sút 85
Sút xa 39
Chọn vị trí 35
Vô lê 34
Penalty 68
Chuyền ngắn 78
Tầm nhìn 85
Tạt bóng 38
Chuyền dài 84
Đá phạt 34
Sút xoáy 37
Rê bóng 51
Giữ bóng 64
Khéo léo 70
Thăng bằng 56
Phản ứng 98
Kèm người 40
Lấy bóng 33
Cắt bóng 51
Đánh đầu 47
Xoạc bóng 34
Sức mạnh 96
Thể lực 63
Quyết đoán 50
Nhảy 88
Bình tĩnh 84
TM đổ người 97
TM bắt bóng 97
TM phát bóng 105
TM phản xạ 97
TM chọn vị trí 101
2181
Chỉ số ẩn: › Thủ môn quét › TM đối mặt › TM ném xa › Lãnh đạo (Hidden) › Đồng đội
Thủ môn quét

Thủ môn quét

Thủ môn chủ động lao ra khỏi vòng cấm để phá bóng khi đối phương chọc khe dài.

TM đối mặt

TM đối mặt

Tăng khả năng phản xạ và khép góc của thủ môn trong các pha 1vs1 với tiền đạo.

TM ném xa

TM ném xa

Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2011 FC Bayern München
2005 - 2011 FC Schalke 04
2003 - 2009 FC Schalke 04 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
M. Neuer 28 119 79 So sánh
CDM
M. Neuer 27 118 73 So sánh
CB
M. Neuer 26 115 76 So sánh
GK
M. Neuer 25 114 76 So sánh
GK
M. Neuer 25 114 75 So sánh
GK
M. Neuer 24 112 73 So sánh
GK
M. Neuer 24 111 70 So sánh
GK
M. Neuer 23 110 70 So sánh
GK
M. Neuer 23 109 65 So sánh
GK
M. Neuer 21 106 69 So sánh
GK
M. Neuer 21 105 63 So sánh
GK
M. Neuer 21 105 62 So sánh
GK
M. Neuer 21 105 56 So sánh
GK
M. Neuer 19 102 59 So sánh
GK
M. Neuer 20 102 55 So sánh
GK
M. Neuer 17 102 59 So sánh
GK
M. Neuer 20 102 60 So sánh
GK
M. Neuer 19 102 60 So sánh
GK
M. Neuer 19 101 68 So sánh
GK
M. Neuer 17 98 66 So sánh
GK
M. Neuer 18 98 63 So sánh
GK
M. Neuer 17 97 57 So sánh
GK
M. Neuer 17 97 61 So sánh
GK
M. Neuer 18 96 56 So sánh
GK
M. Neuer 17 96 46 So sánh
GK
M. Neuer 17 96 59 So sánh
GK
M. Neuer 17 95 55 So sánh
GK
M. Neuer 16 94 50 So sánh
GK
M. Neuer 16 91 52 So sánh
GK
M. Neuer 15 91 37 So sánh
GK
M. Neuer 15 90 52 So sánh
GK
M. Neuer 15 90 52 So sánh
GK
M. Neuer 16 90 47 So sánh
GK
M. Neuer 15 89 46 So sánh
GK
M. Neuer 14 86 48 So sánh
GK
M. Neuer 15 85 43 So sánh
GK
M. Neuer 7 77 41 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

M. Neuer 25PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của M. Neuer 25PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, M. Neuer 25PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.