WS

M. Neuer

GK 119
WS Germany 27.3.1986 (40) 28 193cm 93kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Neuer
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 95
TM Đổ người 120
TM Bắt bóng 118
TM Phát bóng 113
TM Phản xạ 123
TM Chọn vị trí 121
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119 71 77 77 83 81 86 84 77 76 77 119
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 84 77 76 77 119
Tốc độ 93
Tăng tốc 100
Dứt điểm 38
Lực sút 78
Sút xa 48
Chọn vị trí 48
Vô lê 38
Penalty 65
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 52
Chuyền dài 108
Đá phạt 43
Sút xoáy 58
Rê bóng 70
Giữ bóng 93
Khéo léo 106
Thăng bằng 105
Phản ứng 119
Kèm người 80
Lấy bóng 50
Cắt bóng 68
Đánh đầu 64
Xoạc bóng 66
Sức mạnh 102
Thể lực 79
Quyết đoán 99
Nhảy 113
Bình tĩnh 110
TM đổ người 120
TM bắt bóng 118
TM phát bóng 113
TM phản xạ 123
TM chọn vị trí 121
2879
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › TM ném xa › TM đối mặt › Thủ môn quét › TM cản tạt bóng
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

TM ném xa

TM ném xa

Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.

TM đối mặt

TM đối mặt

Tăng khả năng phản xạ và khép góc của thủ môn trong các pha 1vs1 với tiền đạo.

Thủ môn quét

Thủ môn quét

Thủ môn chủ động lao ra khỏi vòng cấm để phá bóng khi đối phương chọc khe dài.

TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2011~ Bayern Munich
2005~2011 FC Schalke 04
2003~2009 FC 샬케 04 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
M. Neuer 27 118 73 So sánh
CB
M. Neuer 26 115 76 So sánh
GK
M. Neuer 25 114 76 So sánh
GK
M. Neuer 25 114 75 So sánh
GK
M. Neuer 24 112 73 So sánh
GK
M. Neuer 24 111 70 So sánh
GK
M. Neuer 23 110 70 So sánh
GK
M. Neuer 23 109 65 So sánh
GK
M. Neuer 21 106 69 So sánh
GK
M. Neuer 21 105 63 So sánh
GK
M. Neuer 21 105 62 So sánh
GK
M. Neuer 21 105 56 So sánh
GK
M. Neuer 19 102 59 So sánh
GK
M. Neuer 20 102 55 So sánh
GK
M. Neuer 17 102 59 So sánh
GK
M. Neuer 20 102 60 So sánh
GK
M. Neuer 19 102 60 So sánh
GK
M. Neuer 19 101 68 So sánh
GK
M. Neuer 17 98 66 So sánh
GK
M. Neuer 18 98 63 So sánh
GK
M. Neuer 17 98 63 So sánh
GK
M. Neuer 17 97 57 So sánh
GK
M. Neuer 17 97 61 So sánh
GK
M. Neuer 18 96 56 So sánh
GK
M. Neuer 17 96 46 So sánh
GK
M. Neuer 17 96 59 So sánh
GK
M. Neuer 17 95 55 So sánh
GK
M. Neuer 16 94 50 So sánh
GK
M. Neuer 16 91 52 So sánh
GK
M. Neuer 15 91 37 So sánh
GK
M. Neuer 15 90 52 So sánh
GK
M. Neuer 15 90 52 So sánh
GK
M. Neuer 16 90 47 So sánh
GK
M. Neuer 15 89 46 So sánh
GK
M. Neuer 14 86 48 So sánh
GK
M. Neuer 15 85 43 So sánh
GK
M. Neuer 7 77 41 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Thực tế sử dụng cho thấy M. Neuer WS có khả năng bắt bóng ở mức ở mức tròn vai. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu

Phản xạ của M. Neuer WS được đánh giá là ở mức ổn. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.

Khả năng chọn vị trí của M. Neuer WS được nhận xét là đứng vị trí hợp lý. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.