Tournament Champions

M. Neuer

GK 91
TC Germany 27.3.1986 (40) 15 193cm 90kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Neuer
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 60
TM Đổ người 97
TM Bắt bóng 87
TM Phát bóng 94
TM Phản xạ 97
TM Chọn vị trí 88
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 37 40 40 42 41 41 39 37 36 34 91
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
41 39 37 36 34 91
Tốc độ 61
Tăng tốc 60
Dứt điểm 15
Lực sút 45
Sút xa 19
Chọn vị trí 15
Vô lê 14
Penalty 40
Chuyền ngắn 56
Tầm nhìn 34
Tạt bóng 18
Chuyền dài 34
Đá phạt 20
Sút xoáy 21
Rê bóng 29
Giữ bóng 54
Khéo léo 51
Thăng bằng 38
Phản ứng 89
Kèm người 18
Lấy bóng 19
Cắt bóng 25
Đánh đầu 12
Xoạc bóng 17
Sức mạnh 74
Thể lực 37
Quyết đoán 29
Nhảy 81
Bình tĩnh 69
TM đổ người 97
TM bắt bóng 87
TM phát bóng 94
TM phản xạ 97
TM chọn vị trí 88
1557
Chỉ số ẩn: › TM lên tham gia tấn công › TM ném xa › Thủ môn quét
TM lên tham gia tấn công

TM lên tham gia tấn công

Phút cuối trận nếu đang thua, thủ môn tự động chạy lên vòng cấm đối phương khi có phạt góc.

TM ném xa

TM ném xa

Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.

Thủ môn quét

Thủ môn quét

Thủ môn chủ động lao ra khỏi vòng cấm để phá bóng khi đối phương chọc khe dài.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2011~ Bayern Munich
2005~2011 FC Schalke 04
2003~2009 FC 샬케 04 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
M. Neuer 28 119 79 So sánh
CDM
M. Neuer 27 118 73 So sánh
CB
M. Neuer 26 115 76 So sánh
GK
M. Neuer 25 114 76 So sánh
GK
M. Neuer 25 114 75 So sánh
GK
M. Neuer 24 112 73 So sánh
GK
M. Neuer 24 111 70 So sánh
GK
M. Neuer 23 110 70 So sánh
GK
M. Neuer 23 109 65 So sánh
GK
M. Neuer 21 106 69 So sánh
GK
M. Neuer 21 105 63 So sánh
GK
M. Neuer 21 105 62 So sánh
GK
M. Neuer 21 105 56 So sánh
GK
M. Neuer 19 102 59 So sánh
GK
M. Neuer 20 102 55 So sánh
GK
M. Neuer 17 102 59 So sánh
GK
M. Neuer 20 102 60 So sánh
GK
M. Neuer 19 102 60 So sánh
GK
M. Neuer 19 101 68 So sánh
GK
M. Neuer 17 98 66 So sánh
GK
M. Neuer 18 98 63 So sánh
GK
M. Neuer 17 98 63 So sánh
GK
M. Neuer 17 97 57 So sánh
GK
M. Neuer 17 97 61 So sánh
GK
M. Neuer 18 96 56 So sánh
GK
M. Neuer 17 96 46 So sánh
GK
M. Neuer 17 96 59 So sánh
GK
M. Neuer 17 95 55 So sánh
GK
M. Neuer 16 94 50 So sánh
GK
M. Neuer 16 91 52 So sánh
GK
M. Neuer 15 90 52 So sánh
GK
M. Neuer 15 90 52 So sánh
GK
M. Neuer 16 90 47 So sánh
GK
M. Neuer 15 89 46 So sánh
GK
M. Neuer 14 86 48 So sánh
GK
M. Neuer 15 85 43 So sánh
GK
M. Neuer 7 77 41 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Thực tế sử dụng cho thấy M. Neuer TC có khả năng bắt bóng ở mức bắt bóng kém. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu

Phản xạ của M. Neuer TC được đánh giá là phản xạ kém, chậm chạp. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.

Khả năng chọn vị trí của M. Neuer TC được nhận xét là chọn vị trí kém. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.