18 Premium Live Autumn

Marcelo

CAM 84
RM 83
18A Brazil 20.5.1987 (39) 12 191cm 85kg 2 5
Ảnh minh họa cầu thủ Marcelo
1
12
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 58
Sút bóng 51
Chuyền bóng 61
Rê bóng 58
Phòng thủ 79
Thể chất 85
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78 61 56 59 60 60 67 76 69 71 78 24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
67 76 69 71 78 24
Tốc độ 60
Tăng tốc 56
Dứt điểm 50
Lực sút 75
Sút xa 34
Chọn vị trí 42
Vô lê 45
Penalty 53
Chuyền ngắn 73
Tầm nhìn 65
Tạt bóng 40
Chuyền dài 73
Đá phạt 44
Sút xoáy 42
Rê bóng 56
Giữ bóng 65
Khéo léo 51
Thăng bằng 49
Phản ứng 73
Kèm người 79
Lấy bóng 80
Cắt bóng 80
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 74
Sức mạnh 88
Thể lực 87
Quyết đoán 81
Nhảy 80
Bình tĩnh 71
TM đổ người 22
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 16
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 14
1940
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI ) › Lãnh đạo (Hidden) › Cứng như thép
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022 - 2024 Western Sydney Wanderers
2022 - 2022 FC Girondins de Bordeaux
2017 - 2022 Olympique Lyonnais
2016 - 2017 Beşiktaş JK
2013 - 2016 Hannover 96
2010 - 2013 FC Eindhoven
2008 - 2010 Wisła Kraków
2007 - 2008 Santos
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LB
Marcelo 32 123 125 So sánh
LB
Marcelo 31 120 122 So sánh
LB
Marcelo 30 119 120 So sánh
CB
Marcelo 30 119 121 So sánh
LB
Marcelo 29 117 119 So sánh
LB
Marcelo 24 106 106 So sánh
LWB
Marcelo 21 100 99 So sánh
LM
Marcelo 20 99 101 So sánh
LB
Marcelo 18 96 101 So sánh
LB
Marcelo 19 96 100 So sánh
LB
Marcelo 18 95 93 So sánh
LB
Marcelo 17 94 96 So sánh
LB
Marcelo 17 91 95 So sánh
LB
Marcelo 17 90 91 So sánh
RB
Marcelo 16 90 83 So sánh
RB
Marcelo 16 91 91 So sánh
CDM
Marcelo 15 93 88 So sánh
LB
Marcelo 16 87 86 So sánh
CB
Marcelo 16 85 82 So sánh
CB
Marcelo 15 87 79 So sánh
LB
Marcelo 14 83 89 So sánh
LB
Marcelo 14 80 84 So sánh
LB
Marcelo 9 70 59 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Marcelo 18A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Marcelo 18A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Marcelo 18A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.