Back to Back
Marcelo
LB
106
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
106
Sút bóng
95
Chuyền bóng
103
Rê bóng
108
Phòng thủ
104
Thể chất
101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106
101
104
104
104
105
104
105
106
106
103
27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104
105
106
106
103
27
Tốc độ
108
Tăng tốc
105
Dứt điểm
92
Lực sút
105
Sút xa
95
Chọn vị trí
108
Vô lê
93
Penalty
83
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
107
Chuyền dài
106
Đá phạt
95
Sút xoáy
102
Rê bóng
109
Giữ bóng
108
Khéo léo
108
Thăng bằng
109
Phản ứng
108
Kèm người
105
Lấy bóng
105
Cắt bóng
107
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
97
Thể lực
106
Quyết đoán
106
Nhảy
97
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
22
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
3069
Chỉ số ẩn:
› Tinh tế
› Chuyền dài ( AI )
› Qua người ( AI )
Tinh tế
Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ | 플루미넨세 |
| 2023~2024 | 플루미넨세 |
| 2022~ |
|
| 2022~2023 |
|
| 2007~ |
|
| 2007~2022 |
|
| 2006~2007 | 플루미넨세 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LB
|
Marcelo | 32 | 123 | 125 |
|
|
LB
|
Marcelo | 31 | 120 | 122 |
|
|
LB
|
Marcelo | 30 | 119 | 120 |
|
|
CB
|
Marcelo | 30 | 119 | 121 |
|
|
LB
|
Marcelo | 29 | 117 | 119 |
|
|
LWB
|
Marcelo | 21 | 100 | 99 |
|
|
LM
|
Marcelo | 20 | 99 | 101 |
|
|
LB
|
Marcelo | 18 | 96 | 101 |
|
|
LB
|
Marcelo | 19 | 96 | 100 |
|
|
LB
|
Marcelo | 18 | 95 | 93 |
|
|
LB
|
Marcelo | 17 | 94 | 96 |
|
|
LB
|
Marcelo | 17 | 91 | 95 |
|
|
LB
|
Marcelo | 17 | 90 | 91 |
|
|
RB
|
Marcelo | 16 | 90 | 83 |
|
|
RB
|
Marcelo | 16 | 91 | 91 |
|
|
CDM
|
Marcelo | 15 | 93 | 88 |
|
|
LB
|
Marcelo | 16 | 87 | 86 |
|
|
CB
|
Marcelo | 16 | 85 | 82 |
|
|
CB
|
Marcelo | 15 | 87 | 79 |
|
|
LB
|
Marcelo | 14 | 83 | 89 |
|
|
LB
|
Marcelo | 14 | 80 | 84 |
|
|
CAM
|
Marcelo | 12 | 84 | 87 |
|
|
LB
|
Marcelo | 9 | 70 | 59 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Marcelo BTB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Marcelo BTB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Marcelo BTB khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Marcelo
Marcelo
Marcelo
Marcelo
Marcelo
Marcelo
Marcelo
Marcelo
Marcelo
Marcelo
Marcelo
Marcelo
Marcelo
Marcelo
Marcelo
Marcelo
Marcelo
Marcelo
Marcelo
Marcelo
Marcelo
Marcelo
Marcelo