Warriors of Glory

Marcelo

CB 119
RW 119
WG Brazil 12.5.1988 (38) 30 174cm 75kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ Marcelo
1
30
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 118
Sút bóng 101
Chuyền bóng 117
Rê bóng 118
Phòng thủ 117
Thể chất 113
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118 110 115 114 116 117 117 118 118 118 115 36
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117 118 118 118 115 36
Tốc độ 118
Tăng tốc 120
Dứt điểm 93
Lực sút 113
Sút xa 108
Chọn vị trí 119
Vô lê 100
Penalty 90
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 120
Tạt bóng 119
Chuyền dài 120
Đá phạt 100
Sút xoáy 116
Rê bóng 120
Giữ bóng 115
Khéo léo 120
Thăng bằng 118
Phản ứng 118
Kèm người 118
Lấy bóng 120
Cắt bóng 120
Đánh đầu 100
Xoạc bóng 120
Sức mạnh 108
Thể lực 121
Quyết đoán 118
Nhảy 105
Bình tĩnh 118
TM đổ người 24
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 30
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 28
3429
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Sút và tạt má ngoài › Chuyền dài ( AI ) › Tinh tế › Tạt bóng sớm ( AI )
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 - 2024 Fluminense
2022 - 2023 Olympiacos FC
2007 - 2022 Real Madrid
2006 - 2007 Fluminense
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LB
Marcelo 32 123 125 So sánh
LB
Marcelo 31 120 122 So sánh
LB
Marcelo 30 119 120 So sánh
LB
Marcelo 29 117 119 So sánh
LB
Marcelo 24 106 106 So sánh
LWB
Marcelo 21 100 99 So sánh
LM
Marcelo 20 99 101 So sánh
LB
Marcelo 18 96 101 So sánh
LB
Marcelo 19 96 100 So sánh
LB
Marcelo 18 95 93 So sánh
LB
Marcelo 17 94 96 So sánh
LB
Marcelo 17 91 95 So sánh
LB
Marcelo 17 90 91 So sánh
RB
Marcelo 16 90 83 So sánh
RB
Marcelo 16 91 91 So sánh
CDM
Marcelo 15 93 88 So sánh
LB
Marcelo 16 87 86 So sánh
CB
Marcelo 16 85 82 So sánh
CB
Marcelo 15 87 79 So sánh
LB
Marcelo 14 83 89 So sánh
LB
Marcelo 14 80 84 So sánh
CAM
Marcelo 12 84 87 So sánh
LB
Marcelo 9 70 59 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Marcelo WG có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Marcelo WG được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Marcelo WG thể hiện làm tường ở mức tròn vai Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.