ICON The Moment

Marcelo

LB 123
ICONTM Brazil 12.5.1988 (38) 32 174cm 75kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ Marcelo
1
32
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 124
Sút bóng 113
Chuyền bóng 122
Rê bóng 125
Phòng thủ 121
Thể chất 118
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
123 119 122 121 122 123 123 123 123 123 120 50
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
123 123 123 123 120 50
Tốc độ 124
Tăng tốc 125
Dứt điểm 109
Lực sút 120
Sút xa 115
Chọn vị trí 126
Vô lê 112
Penalty 102
Chuyền ngắn 121
Tầm nhìn 124
Tạt bóng 126
Chuyền dài 125
Đá phạt 109
Sút xoáy 122
Rê bóng 127
Giữ bóng 124
Khéo léo 125
Thăng bằng 125
Phản ứng 123
Kèm người 120
Lấy bóng 124
Cắt bóng 125
Đánh đầu 113
Xoạc bóng 124
Sức mạnh 114
Thể lực 125
Quyết đoán 123
Nhảy 113
Bình tĩnh 125
TM đổ người 41
TM bắt bóng 40
TM phát bóng 40
TM phản xạ 42
TM chọn vị trí 42
3695
Chỉ số ẩn: › Sút má ngoài › Chuyền dài ( AI ) › Tạt bóng sớm ( AI ) › Tinh tế › Qua người ( AI )
Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ 플루미넨세
2023~2024 플루미넨세
2022~ Olympiacos CFP
2022~2023 Olympiacos CFP
2007~ Real Madrid
2007~2022 Real Madrid
2006~2007 플루미넨세
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LB
Marcelo 31 120 122 So sánh
LB
Marcelo 30 119 120 So sánh
CB
Marcelo 30 119 121 So sánh
LB
Marcelo 29 117 119 So sánh
LB
Marcelo 24 106 106 So sánh
LWB
Marcelo 21 100 99 So sánh
LM
Marcelo 20 99 101 So sánh
LB
Marcelo 18 96 101 So sánh
LB
Marcelo 19 96 100 So sánh
LB
Marcelo 18 95 93 So sánh
LB
Marcelo 17 94 96 So sánh
LB
Marcelo 17 91 95 So sánh
LB
Marcelo 17 90 91 So sánh
RB
Marcelo 16 90 83 So sánh
RB
Marcelo 16 91 91 So sánh
CDM
Marcelo 15 93 88 So sánh
LB
Marcelo 16 87 86 So sánh
CB
Marcelo 16 85 82 So sánh
CB
Marcelo 15 87 79 So sánh
LB
Marcelo 14 83 89 So sánh
LB
Marcelo 14 80 84 So sánh
CAM
Marcelo 12 84 87 So sánh
LB
Marcelo 9 70 59 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Marcelo ICONTM đạt độ chính xác cao, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Marcelo ICONTM kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Marcelo ICONTM xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.