22 UEFA Champions League
Pepe
CB
93
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
85
Sút bóng
64
Chuyền bóng
76
Rê bóng
78
Phòng thủ
95
Thể chất
93
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93
76
76
76
77
78
81
89
86
88
93
23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
81
89
86
88
93
23
Tốc độ
87
Tăng tốc
84
Dứt điểm
61
Lực sút
71
Sút xa
66
Chọn vị trí
72
Vô lê
57
Penalty
66
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
67
Chuyền dài
80
Đá phạt
64
Sút xoáy
63
Rê bóng
72
Giữ bóng
82
Khéo léo
81
Thăng bằng
98
Phản ứng
90
Kèm người
97
Lấy bóng
95
Cắt bóng
93
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
94
Thể lực
88
Quyết đoán
96
Nhảy
100
Bình tĩnh
97
TM đổ người
13
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
2449
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2019~ |
|
| 2019~2024 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2007~2017 |
|
| 2004~2007 |
|
| 2002~2004 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
Pepe | 27 | 115 | 111 |
|
|
RW
|
Pepe | 24 | 109 | 112 |
|
|
CB
|
Pepe | 24 | 108 | 110 |
|
|
LM
|
Pepe | 24 | 108 | 112 |
|
|
CB
|
Pepe | 23 | 105 | 97 |
|
|
CB
|
Pepe | 22 | 103 | 94 |
|
|
CB
|
Pepe | 21 | 101 | 101 |
|
|
CB
|
Pepe | 18 | 98 | 95 |
|
|
CB
|
Pepe | 19 | 97 | 93 |
|
|
CB
|
Pepe | 18 | 96 | 93 |
|
|
CB
|
Pepe | 18 | 96 | 92 |
|
|
CB
|
Pepe | 16 | 92 | 86 |
|
|
CB
|
Pepe | 18 | 93 | 78 |
|
|
CB
|
Pepe | 15 | 89 | 65 |
|
|
CB
|
Pepe | 14 | 85 | 64 |
|
|
RWB
|
Pepe | 12 | 90 | 79 |
|
|
CDM
|
Pepe | 13 | 80 | 79 |
|
|
LM
|
Pepê | 8 | 72 | 67 |
|
|
CB
|
Pepê | 5 | 74 | 61 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Pepe 22UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Pepe 22UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Pepe 22UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepê
Pepê