Tournament Best
Pepe
CB
85
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
71
Sút bóng
52
Chuyền bóng
58
Rê bóng
62
Phòng thủ
87
Thể chất
83
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85
62
60
61
61
61
65
78
74
77
85
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
65
78
74
77
85
21
Tốc độ
74
Tăng tốc
68
Dứt điểm
48
Lực sút
65
Sút xa
58
Chọn vị trí
42
Vô lê
25
Penalty
59
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
48
Chuyền dài
63
Đá phạt
49
Sút xoáy
46
Rê bóng
60
Giữ bóng
64
Khéo léo
65
Thăng bằng
51
Phản ứng
85
Kèm người
89
Lấy bóng
89
Cắt bóng
89
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
88
Thể lực
64
Quyết đoán
96
Nhảy
79
Bình tĩnh
81
TM đổ người
11
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
1996
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2019~ |
|
| 2019~2024 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2007~2017 |
|
| 2004~2007 |
|
| 2002~2004 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
Pepe | 27 | 115 | 111 |
|
|
RW
|
Pepe | 24 | 109 | 112 |
|
|
CB
|
Pepe | 24 | 108 | 110 |
|
|
LM
|
Pepe | 24 | 108 | 112 |
|
|
CB
|
Pepe | 23 | 105 | 97 |
|
|
CB
|
Pepe | 22 | 103 | 94 |
|
|
CB
|
Pepe | 21 | 101 | 101 |
|
|
CB
|
Pepe | 18 | 98 | 95 |
|
|
CB
|
Pepe | 19 | 97 | 93 |
|
|
CB
|
Pepe | 18 | 96 | 93 |
|
|
CB
|
Pepe | 18 | 96 | 92 |
|
|
CB
|
Pepe | 21 | 93 | 88 |
|
|
CB
|
Pepe | 16 | 92 | 86 |
|
|
CB
|
Pepe | 18 | 93 | 78 |
|
|
CB
|
Pepe | 15 | 89 | 65 |
|
|
RWB
|
Pepe | 12 | 90 | 79 |
|
|
CDM
|
Pepe | 13 | 80 | 79 |
|
|
LM
|
Pepê | 8 | 72 | 67 |
|
|
CB
|
Pepê | 5 | 74 | 61 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Pepe TB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Pepe TB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Pepe TB khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepe
Pepê
Pepê